CTCP Phát triển năng lượng Sơn Hà (she)

6.80
0.50
(7.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.30
6.80
5.80
600
44.3K
2.0K
2.9x
0.1x
1% # 5%
1.2
88 Bi
15 Mi
2,257
7.8 - 5.6
2,742 Bi
663 Bi
413.8%
19.46%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 100 6.80 1,600
5.70 1,000 6.90 3,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 9.50 (-0.15) 37.1%
NAG 6.90 (0.00) 21.2%
CTB 16.20 (0.00) 15.8%
CJC 19.80 (0.00) 9.2%
QHD 53.80 (0.00) 8.4%
SHE 6.80 (0.50) 4.7%
CTT 15.40 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:56 6.80 0.50 400 400
13:10 5.80 -0.50 100 500
13:48 6.80 0.50 100 600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV102,39973,606133,08167,710376,796197,560184,976265,760226,887246,731248,796221,644181,982125,840
Tổng lợi nhuận trước thuế4,4915,6143,8162,92816,84915,37122,57324,54419,21428,48932,22320,18811,8824,904
Lợi nhuận sau thuế 3,5564,4863,0542,33813,43412,25017,89019,61115,33822,71525,69716,1119,2783,696
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,5564,4863,0542,33813,43412,25017,89019,61115,33822,71525,69716,1119,2783,696
Tổng tài sản304,681322,539289,748285,699304,681252,759221,723252,048186,640193,495118,52490,52682,74740,311
Tổng nợ140,937162,350134,046132,760140,937102,15883,037130,89984,781100,75641,83724,09252,42415,081
Vốn chủ sở hữu163,744160,188155,702152,939163,744150,601138,686121,148101,85992,73976,68866,43430,32325,230


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc