CTCP Tập đoàn Nagakawa (nag)

6.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.90
7
6.90
79,900
11.7K
0.6K
11.2x
0.6x
1% # 5%
1.3
360 Bi
59 Mi
175,938
12.4 - 5.8
1,919 Bi
648 Bi
296.3%
25.23%
184 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 13,200 6.90 4,200
6.70 22,800 7.00 48,200
6.60 4,200 7.10 34,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 9.45 (-0.20) 37.1%
NAG 6.90 (0.00) 21.2%
CTB 16.20 (0.00) 15.8%
CJC 19.80 (0.00) 9.2%
QHD 53.80 (0.00) 8.4%
SHE 6.80 (0.50) 4.7%
CTT 15.40 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 6.90 0 900 900
09:32 6.90 0 2,500 3,400
09:37 7 0.10 700 4,100
09:38 7 0.10 1,200 5,300
09:40 7 0.10 1,500 6,800
09:42 7 0.10 2,000 8,800
09:51 7 0.10 1,300 10,100
09:56 7 0.10 1,600 11,700
10:10 7 0.10 1,600 13,300
10:30 6.90 0 400 13,700
10:36 6.90 0 1,000 14,700
10:39 6.90 0 5,500 20,200
10:47 7 0.10 1,000 21,200
10:52 7 0.10 200 21,400
13:16 6.90 0 7,600 29,000
13:17 6.90 0 100 29,100
13:42 6.90 0 3,000 32,100
13:43 6.90 0 4,300 36,400
13:47 6.90 0 2,300 38,700
13:52 6.90 0 200 38,900
13:57 6.90 0 1,400 40,300
14:10 6.90 0 700 41,000
14:11 6.90 0 12,000 53,000
14:12 6.90 0 14,000 67,000
14:14 6.90 0 5,000 72,000
14:15 6.90 0 100 72,100
14:16 6.90 0 5,000 77,100
14:17 6.90 0 2,700 79,800
14:23 6.90 0 100 79,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV887,718555,415916,287966,4563,325,8772,744,0232,140,6261,909,9651,474,9111,087,7281,041,210767,830509,108390,538
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7903,17816,55019,72543,24235,37032,03231,37422,72414,60515,86213,90520,37815,493
Lợi nhuận sau thuế 2,3654,48012,74113,68433,26926,94425,15023,58215,4418,26912,04210,12216,03611,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,801-80113,52416,83232,35726,97324,45522,15718,0148,50914,44110,74815,64711,322
Tổng tài sản2,226,2752,266,5932,337,8892,036,7242,226,2751,805,0831,590,9911,477,7691,201,010773,579639,312613,801360,803341,710
Tổng nợ1,748,8871,791,3711,866,6591,578,2351,748,8871,376,1011,189,3501,083,982972,101560,702426,520413,050171,745160,511
Vốn chủ sở hữu477,388475,222471,230458,489477,388428,982401,641393,788228,908212,877212,793200,751189,059181,199


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc