CTCP Tập đoàn Nagakawa (nag)

7.60
-0.10
(-1.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
7.70
7.80
7.60
89,600
12.6K / 12.6K
0.8K / 0.8K
18.6x / 18.6x
1.2x / 1.2x
2% # 6%
0.8
516 Bi
37 Mi / 34Mi
400,352
14.4 - 10.2
1,286 Bi
430 Bi
299.1%
25.06%
141 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 500 7.70 32,300
7.50 17,700 7.80 35,700
7.40 3,700 7.90 21,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 11.60 (-0.05) 37.1%
NAG 7.60 (-0.10) 21.2%
CTB 17.50 (0.00) 15.8%
CJC 18.00 (0.00) 9.2%
QHD 47.30 (0.00) 8.4%
SHE 6.90 (-0.20) 4.7%
CTT 24.30 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.70 0 2,000 2,000
09:32 7.80 0.10 400 2,400
09:34 7.80 0.10 200 2,600
09:35 7.80 0.10 500 3,100
09:38 7.80 0.10 500 3,600
09:44 7.80 0.10 200 3,800
09:59 7.70 0 1,900 5,700
10:10 7.80 0.10 600 6,300
10:15 7.80 0.10 600 6,900
10:17 7.80 0.10 100 7,000
10:35 7.70 0 1,000 8,000
10:40 7.70 0 1,000 9,000
10:44 7.70 0 6,000 15,000
10:53 7.70 0 600 15,600
10:57 7.70 0 4,000 19,600
10:59 7.70 0 2,000 21,600
11:10 7.70 0 12,500 34,100
11:11 7.70 0 500 34,600
11:21 7.70 0 100 34,700
13:10 7.70 0 200 34,900
13:25 7.60 -0.10 5,000 39,900
13:30 7.60 -0.10 5,200 45,100
13:32 7.60 -0.10 5,000 50,100
13:33 7.60 -0.10 10,000 60,100
13:35 7.70 0 200 60,300
13:37 7.70 0 4,500 64,800
13:41 7.60 -0.10 4,500 69,300
13:42 7.60 -0.10 5,000 74,300
13:53 7.60 -0.10 5,000 79,300
14:19 7.70 0 100 79,400
14:25 7.70 0 200 79,600
14:45 7.60 -0.10 10,000 89,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 360 (0.39) 0% 15 (0.01) 0%
2017 450 (0.51) 0% 16 (0.02) 0%
2018 650 (0.77) 0% 18 (0.01) 0%
2020 1,000 (1.09) 0% 8 (0.01) 0%
2021 1,500 (1.47) 0% 15 (0.02) 0%
2022 1,800 (1.92) 0% 25 (0.02) 0%
2023 2,100 (0.54) 0% 35 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV587,913402,9591,074,715677,3162,742,9032,140,6261,909,9651,474,9111,087,7281,041,210767,830509,108390,538327,247
Tổng lợi nhuận trước thuế2,6084,27713,99315,61636,49432,03231,37422,72414,60515,86213,90520,37815,49314,178
Lợi nhuận sau thuế 2,3421,34811,25112,86427,80425,15023,58215,4418,26912,04210,12216,03611,56310,568
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,8883,2729,45913,16627,78524,45522,15718,0148,50914,44110,74815,64711,32210,526
Tổng tài sản1,715,3571,739,6521,936,1581,816,9641,715,3571,590,9911,477,7691,201,010773,579639,312613,801360,803341,710283,646
Tổng nợ1,285,5141,312,1511,510,0051,401,5591,285,5141,189,3501,083,982972,101560,702426,520413,050171,745160,511117,959
Vốn chủ sở hữu429,843427,501426,153415,405429,843401,641393,788228,908212,877212,793200,751189,059181,199165,687


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |