CTCP Tập đoàn Nagakawa (nag)

8
0.10
(1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.90
8.10
7.80
149,100
12.6K / 12.6K
0.8K / 0.8K
18.6x / 18.6x
1.2x / 1.2x
2% # 6%
0.8
516 Bi
37 Mi / 34Mi
400,352
14.4 - 10.2
1,286 Bi
430 Bi
299.1%
25.06%
141 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 25,200 8.10 55,900
7.90 81,700 8.20 43,100
7.80 39,200 8.30 30,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 11.75 (-0.15) 37.1%
NAG 8.00 (0.10) 21.2%
CTB 18.40 (0.00) 15.8%
CJC 18.00 (0.00) 9.2%
QHD 47.30 (0.00) 8.4%
SHE 7.00 (0.00) 4.7%
CTT 26.90 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.90 0 100 100
09:11 7.90 0 500 600
09:30 7.90 0 100 700
09:35 7.90 0 100 800
09:39 7.90 0 100 900
09:42 7.90 0 1,700 2,600
09:49 7.90 0 100 2,700
09:53 7.90 0 3,700 6,400
09:59 7.90 0 100 6,500
10:10 7.90 0 15,300 21,800
10:19 7.90 0 2,000 23,800
10:22 7.90 0 3,000 26,800
10:23 7.90 0 100 26,900
10:24 7.90 0 100 27,000
10:26 7.90 0 100 27,100
10:33 7.90 0 2,000 29,100
10:37 7.90 0 1,100 30,200
10:45 7.90 0 1,000 31,200
10:50 7.90 0 5,000 36,200
10:53 7.90 0 1,000 37,200
11:10 8 0.10 5,000 42,200
11:17 7.90 0 3,200 45,400
11:18 8 0.10 4,000 49,400
13:10 8 0.10 1,100 50,500
13:14 7.90 0 100 50,600
13:18 8 0.10 22,400 73,000
13:20 8 0.10 32,900 105,900
13:24 8.10 0.20 100 106,000
13:29 8.10 0.20 200 106,200
13:32 8.10 0.20 100 106,300
13:35 8.10 0.20 1,500 107,800
13:39 8.10 0.20 200 108,000
13:42 8.10 0.20 100 108,100
13:44 8 0.10 2,000 110,100
14:10 8 0.10 31,000 141,100
14:17 8 0.10 500 141,600
14:21 8 0.10 2,000 143,600
14:22 8 0.10 1,000 144,600
14:23 8.10 0.20 1,100 145,700
14:25 8 0.10 100 145,800
14:29 8.10 0.20 100 145,900
14:30 8 0.10 2,900 148,800
14:45 8 0.10 300 149,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 360 (0.39) 0% 15 (0.01) 0%
2017 450 (0.51) 0% 16 (0.02) 0%
2018 650 (0.77) 0% 18 (0.01) 0%
2020 1,000 (1.09) 0% 8 (0.01) 0%
2021 1,500 (1.47) 0% 15 (0.02) 0%
2022 1,800 (1.92) 0% 25 (0.02) 0%
2023 2,100 (0.54) 0% 35 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV587,913402,9591,074,715677,3162,742,9032,140,6261,909,9651,474,9111,087,7281,041,210767,830509,108390,538327,247
Tổng lợi nhuận trước thuế2,6084,27713,99315,61636,49432,03231,37422,72414,60515,86213,90520,37815,49314,178
Lợi nhuận sau thuế 2,3421,34811,25112,86427,80425,15023,58215,4418,26912,04210,12216,03611,56310,568
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,8883,2729,45913,16627,78524,45522,15718,0148,50914,44110,74815,64711,32210,526
Tổng tài sản1,715,3571,739,6521,936,1581,816,9641,715,3571,590,9911,477,7691,201,010773,579639,312613,801360,803341,710283,646
Tổng nợ1,285,5141,312,1511,510,0051,401,5591,285,5141,189,3501,083,982972,101560,702426,520413,050171,745160,511117,959
Vốn chủ sở hữu429,843427,501426,153415,405429,843401,641393,788228,908212,877212,793200,751189,059181,199165,687


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |