CTCP Nhựa Hà Nội (nhh)

10.15
-0.10
(-0.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.25
10.30
10.40
10
59,700
18.6K
1.2K
9.5x
0.6x
4% # 6%
1.3
820 Bi
109 Mi
301,517
19.5 - 10.1
574 Bi
1,357 Bi
42.3%
70.27%
192 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.15 1,500 10.20 100
10.10 6,600 10.25 3,100
10.05 1,300 10.30 13,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 10.15 (-0.10) 37.1%
NAG 8.00 (-0.10) 21.2%
CTB 17.00 (0.00) 15.8%
CJC 18.00 (0.00) 9.2%
QHD 54.00 (0.00) 8.4%
SHE 6.70 (0.00) 4.7%
CTT 17.20 (-1.70) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.30 0.05 100 100
09:29 10.30 0.05 1,000 1,100
09:30 10.30 0.05 1,000 2,100
09:38 10.40 0.15 300 2,400
09:47 10.25 0 8,000 10,400
09:48 10.25 0 1,000 11,400
09:49 10.25 0 500 11,900
09:52 10.25 0 500 12,400
09:57 10 -0.25 20,000 32,400
10:10 10.30 0.05 200 32,600
10:22 10.30 0.05 300 32,900
10:23 10.30 0.05 1,000 33,900
10:25 10.30 0.05 100 34,000
10:26 10.30 0.05 3,600 37,600
10:34 10.30 0.05 200 37,800
10:37 10.30 0.05 9,800 47,600
10:40 10.30 0.05 100 47,700
13:13 10.25 0 500 48,200
13:23 10.20 -0.05 2,000 50,200
13:25 10.20 -0.05 1,000 51,200
13:35 10.20 -0.05 500 51,700
13:51 10.20 -0.05 2,000 53,700
14:12 10.20 -0.05 500 54,200
14:16 10.20 -0.05 500 54,700
14:22 10.20 -0.05 900 55,600
14:25 10.20 -0.05 1,300 56,900
14:28 10.20 -0.05 1,800 58,700
14:45 10.15 -0.10 1,000 59,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 928.30 (1.03) 0% 42.72 (0.06) 0%
2019 1,130 (1.23) 0% 67 (0.06) 0%
2020 1,860 (1.07) 0% 146 (0.11) 0%
2021 1,900 (2.09) 0% 0.01 (0.07) 722%
2022 2,340 (2.39) 0% 95 (0.11) 0%
2023 2,400 (0.54) 0% 120 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV556,411551,294636,410569,4132,313,5282,098,7262,040,9622,388,7812,091,2681,065,3951,232,7541,029,467892,598906,201
Tổng lợi nhuận trước thuế18,90637,44881,74723,783161,884111,471120,543145,30790,061125,35672,37970,04272,46192,412
Lợi nhuận sau thuế 44329,20370,82519,157119,62887,85596,243111,92672,180112,49756,71155,83457,76574,216
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43229,18570,80019,148119,56586,00995,126111,90671,972112,49756,64755,83457,76574,216
Tổng tài sản2,529,2002,471,4472,142,8232,013,1232,529,2001,930,2312,076,6302,386,7531,896,8691,702,0631,150,970527,071448,767479,384
Tổng nợ703,597646,287710,820640,980703,597573,685703,4121,085,0391,242,1761,063,386659,337185,573148,856183,998
Vốn chủ sở hữu1,825,6031,825,1601,432,0031,372,1441,825,6031,356,5461,373,2181,301,715654,693638,677491,634341,498299,912295,386


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |