CTCP Nhựa Hà Nội (nhh)

10.30
0.05
(0.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.25
10.20
10.35
10.10
21,600
18.6K
1.2K
9.5x
0.6x
4% # 6%
1.3
820 Bi
109 Mi
301,517
19.5 - 10.1
574 Bi
1,357 Bi
42.3%
70.27%
192 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.25 100 10.30 1,000
10.20 100 10.35 8,600
10.15 1,300 10.40 7,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 10.30 (0.05) 37.1%
NAG 8.20 (0.00) 21.2%
CTB 16.50 (0.10) 15.8%
CJC 18.00 (0.00) 9.2%
QHD 54.00 (0.00) 8.4%
SHE 6.80 (-0.10) 4.7%
CTT 19.80 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.25 0 300 300
09:28 10.25 0 1,600 1,900
09:29 10.35 0.10 100 2,000
09:34 10.30 0.05 900 2,900
09:55 10.10 -0.15 100 3,000
09:58 10.30 0.05 100 3,100
10:37 10.25 0 2,600 5,700
10:45 10.25 0 100 5,800
10:48 10.20 -0.05 1,300 7,100
10:49 10.20 -0.05 1,900 9,000
10:51 10.20 -0.05 1,000 10,000
10:52 10.20 -0.05 2,200 12,200
10:53 10.20 -0.05 500 12,700
10:59 10.20 -0.05 700 13,400
11:10 10.20 -0.05 1,200 14,600
11:14 10.35 0.10 200 14,800
11:22 10.25 0 1,000 15,800
11:23 10.25 0 200 16,000
11:26 10.25 0 100 16,100
13:10 10.20 -0.05 100 16,200
13:18 10.25 0 100 16,300
13:21 10.25 0 400 16,700
13:37 10.30 0.05 2,000 18,700
13:42 10.30 0.05 400 19,100
13:51 10.25 0 900 20,000
14:10 10.25 0 400 20,400
14:19 10.20 -0.05 400 20,800
14:23 10.20 -0.05 700 21,500
14:45 10.30 0.05 100 21,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 928.30 (1.03) 0% 42.72 (0.06) 0%
2019 1,130 (1.23) 0% 67 (0.06) 0%
2020 1,860 (1.07) 0% 146 (0.11) 0%
2021 1,900 (2.09) 0% 0.01 (0.07) 722%
2022 2,340 (2.39) 0% 95 (0.11) 0%
2023 2,400 (0.54) 0% 120 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV556,411551,294636,410569,4132,313,5282,098,7262,040,9622,388,7812,091,2681,065,3951,232,7541,029,467892,598906,201
Tổng lợi nhuận trước thuế18,90637,44881,74723,783161,884111,471120,543145,30790,061125,35672,37970,04272,46192,412
Lợi nhuận sau thuế 44329,20370,82519,157119,62887,85596,243111,92672,180112,49756,71155,83457,76574,216
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43229,18570,80019,148119,56586,00995,126111,90671,972112,49756,64755,83457,76574,216
Tổng tài sản2,529,2002,471,4472,142,8232,013,1232,529,2001,930,2312,076,6302,386,7531,896,8691,702,0631,150,970527,071448,767479,384
Tổng nợ703,597646,287710,820640,980703,597573,685703,4121,085,0391,242,1761,063,386659,337185,573148,856183,998
Vốn chủ sở hữu1,825,6031,825,1601,432,0031,372,1441,825,6031,356,5461,373,2181,301,715654,693638,677491,634341,498299,912295,386


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |