CTCP Nhựa Hà Nội (nhh)

10.25
0.05
(0.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.20
10.20
10.40
10.20
16,100
18.6K
1.2K
9.5x
0.6x
4% # 6%
1.3
820 Bi
109 Mi
301,517
19.5 - 10.1
574 Bi
1,357 Bi
42.3%
70.27%
192 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.25 200 10.30 4,900
10.20 3,000 10.35 2,800
10.15 500 10.40 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 10.25 (0.05) 37.1%
NAG 7.90 (0.10) 21.2%
CTB 17.30 (0.00) 15.8%
CJC 18.00 (0.00) 9.2%
QHD 54.00 (0.00) 8.4%
SHE 6.00 (0.10) 4.7%
CTT 18.00 (-2.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 10.20 0 100 100
09:45 10.30 0.10 400 500
10:10 10.40 0.20 5,600 6,100
10:12 10.40 0.20 100 6,200
10:25 10.30 0.10 1,000 7,200
10:27 10.30 0.10 500 7,700
10:34 10.30 0.10 500 8,200
10:52 10.30 0.10 100 8,300
11:13 10.30 0.10 300 8,600
11:18 10.30 0.10 600 9,200
13:10 10.30 0.10 1,500 10,700
13:11 10.30 0.10 500 11,200
13:13 10.30 0.10 900 12,100
13:22 10.25 0.05 2,900 15,000
13:38 10.25 0.05 500 15,500
14:10 10.25 0.05 500 16,000
14:45 10.25 0.05 100 16,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 928.30 (1.03) 0% 42.72 (0.06) 0%
2019 1,130 (1.23) 0% 67 (0.06) 0%
2020 1,860 (1.07) 0% 146 (0.11) 0%
2021 1,900 (2.09) 0% 0.01 (0.07) 722%
2022 2,340 (2.39) 0% 95 (0.11) 0%
2023 2,400 (0.54) 0% 120 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV556,411551,294636,410569,4132,313,5282,098,7262,040,9622,388,7812,091,2681,065,3951,232,7541,029,467892,598906,201
Tổng lợi nhuận trước thuế18,90637,44881,74723,783161,884111,471120,543145,30790,061125,35672,37970,04272,46192,412
Lợi nhuận sau thuế 44329,20370,82519,157119,62887,85596,243111,92672,180112,49756,71155,83457,76574,216
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43229,18570,80019,148119,56586,00995,126111,90671,972112,49756,64755,83457,76574,216
Tổng tài sản2,529,2002,471,4472,142,8232,013,1232,529,2001,930,2312,076,6302,386,7531,896,8691,702,0631,150,970527,071448,767479,384
Tổng nợ703,597646,287710,820640,980703,597573,685703,4121,085,0391,242,1761,063,386659,337185,573148,856183,998
Vốn chủ sở hữu1,825,6031,825,1601,432,0031,372,1441,825,6031,356,5461,373,2181,301,715654,693638,677491,634341,498299,912295,386


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |