CTCP Nhựa Hà Nội (nhh)

11.60
-0.05
(-0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.65
11.60
11.70
11.50
21,200
18.6K
1.2K
9.5x
0.6x
4% # 6%
1.3
820 Bi
109 Mi
301,517
19.5 - 10.1
574 Bi
1,357 Bi
42.3%
70.27%
192 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 300 11.65 1,700
11.55 8,400 11.70 5,800
11.50 29,800 11.75 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 11.60 (-0.05) 37.1%
NAG 7.70 (0.00) 21.2%
CTB 17.50 (0.00) 15.8%
CJC 18.00 (0.00) 9.2%
QHD 47.30 (0.00) 8.4%
SHE 7.10 (0.00) 4.7%
CTT 24.30 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.60 -0.10 900 900
09:16 11.50 -0.20 6,800 7,700
09:30 11.70 0 100 7,800
09:41 11.65 -0.05 1,100 8,900
09:50 11.60 -0.10 3,000 11,900
09:57 11.60 -0.10 500 12,400
10:17 11.65 -0.05 100 12,500
11:10 11.60 -0.10 7,300 19,800
11:21 11.60 -0.10 1,000 20,800
11:29 11.60 -0.10 400 21,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 928.30 (1.03) 0% 42.72 (0.06) 0%
2019 1,130 (1.23) 0% 67 (0.06) 0%
2020 1,860 (1.07) 0% 146 (0.11) 0%
2021 1,900 (2.09) 0% 0.01 (0.07) 722%
2022 2,340 (2.39) 0% 95 (0.11) 0%
2023 2,400 (0.54) 0% 120 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV597,813550,956504,428445,5292,098,7262,040,9622,388,7812,091,2681,065,3951,232,7541,029,467892,598906,201868,558
Tổng lợi nhuận trước thuế13,9665,22943,50648,902111,603120,543145,30790,061125,35672,37970,04272,46192,412104,206
Lợi nhuận sau thuế 6,3176,08634,86540,57387,84196,243111,92672,180112,49756,71155,83457,76574,21681,310
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4155,56734,03539,97885,99595,126111,90671,972112,49756,64755,83457,76574,21681,310
Tổng tài sản1,930,3322,160,7772,227,5002,135,9651,930,3322,076,6302,386,7531,896,8691,702,0631,150,970527,071448,767479,384464,357
Tổng nợ573,800757,562830,371722,175573,800703,4121,085,0391,242,1761,063,386659,337185,573148,856183,998193,759
Vốn chủ sở hữu1,356,5321,403,2151,397,1291,413,7901,356,5321,373,2181,301,715654,693638,677491,634341,498299,912295,386270,598


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |