CTCP Nhựa Hà Nội (nhh)

9.90
-0.05
(-0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.95
9.90
10
9.80
37,400
18.6K
1.2K
9.5x
0.6x
4% # 6%
1.3
820 Bi
109 Mi
301,517
19.5 - 10.1
574 Bi
1,357 Bi
42.3%
70.27%
192 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.90 2,200 9.94 100
9.86 500 9.99 100
9.85 5,200 10.00 6,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,300 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 9.90 (-0.05) 37.1%
NAG 7.00 (0.00) 21.2%
CTB 17.80 (0.60) 15.8%
CJC 19.80 (0.00) 9.2%
QHD 49.00 (0.00) 8.4%
SHE 7.10 (0.00) 4.7%
CTT 15.60 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 9.90 -0.05 100 100
09:25 9.90 -0.05 300 400
09:31 9.90 -0.05 7,000 7,400
09:33 9.89 -0.06 2,000 9,400
09:40 9.95 0 400 9,800
09:46 9.95 0 2,500 12,300
09:51 9.89 -0.06 1,000 13,300
10:33 9.80 -0.15 100 13,400
10:59 9.90 -0.05 900 14,300
11:10 9.90 -0.05 800 15,100
11:25 9.90 -0.05 3,300 18,400
11:30 10 0.05 3,900 22,300
13:13 9.95 0 400 22,700
13:26 9.95 0 100 22,800
13:47 9.95 0 200 23,000
14:10 9.93 -0.02 7,700 30,700
14:16 9.93 -0.02 2,100 32,800
14:19 9.93 -0.02 400 33,200
14:21 9.93 -0.02 100 33,300
14:25 9.93 -0.02 1,000 34,300
14:49 9.90 -0.05 3,100 37,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 928.30 (1.03) 0% 42.72 (0.06) 0%
2019 1,130 (1.23) 0% 67 (0.06) 0%
2020 1,860 (1.07) 0% 146 (0.11) 0%
2021 1,900 (2.09) 0% 0.01 (0.07) 722%
2022 2,340 (2.39) 0% 95 (0.11) 0%
2023 2,400 (0.54) 0% 120 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV556,411551,294636,410569,4132,313,5282,098,7262,040,9622,388,7812,091,2681,065,3951,232,7541,029,467892,598906,201
Tổng lợi nhuận trước thuế18,90637,44881,74723,783161,884111,471120,543145,30790,061125,35672,37970,04272,46192,412
Lợi nhuận sau thuế 44329,20370,82519,157119,62887,85596,243111,92672,180112,49756,71155,83457,76574,216
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43229,18570,80019,148119,56586,00995,126111,90671,972112,49756,64755,83457,76574,216
Tổng tài sản2,529,2002,471,4472,142,8232,013,1232,529,2001,930,2312,076,6302,386,7531,896,8691,702,0631,150,970527,071448,767479,384
Tổng nợ703,597646,287710,820640,980703,597573,685703,4121,085,0391,242,1761,063,386659,337185,573148,856183,998
Vốn chủ sở hữu1,825,6031,825,1601,432,0031,372,1441,825,6031,356,5461,373,2181,301,715654,693638,677491,634341,498299,912295,386


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |