CTCP Chế tạo Máy - Vinacomin (ctt)

19.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.80
19.80
19.80
19.80
0
14.6K
2.8K
5.9x
1.1x
2% # 19%
0.2
77 Bi
5 Mi
348
18.1 - 14.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 17.90 1,600
0 19.60 100
0.00 0 20.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 10.30 (0.05) 37.1%
NAG 8.20 (0.00) 21.2%
CTB 16.50 (0.10) 15.8%
CJC 18.00 (0.00) 9.2%
QHD 54.00 (0.00) 8.4%
SHE 6.80 (-0.10) 4.7%
CTT 19.80 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,135 (1.12) 0% 8 (0.01) 0%
2018 1,130 (1.48) 0% 8.40 (0.01) 0%
2019 1,285 (1.50) 0% 9 (0.01) 0%
2020 1,389 (1.49) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,456 (2.07) 0% 0 (0.01) 0%
2022 1,568 (2.26) 0% 12 (0.01) 0%
2023 1,819.95 (0.51) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV607,891578,942572,254546,5212,305,6082,292,7152,276,8302,260,3572,069,2841,492,2491,500,8001,484,8121,122,8861,091,816
Tổng lợi nhuận trước thuế5,3365,8694,7144,59120,51017,07515,32813,98412,72112,14314,2199,8988,5848,004
Lợi nhuận sau thuế 4,2314,6853,7683,67316,35613,31012,05110,60910,1469,6997,0127,9026,8635,569
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2314,6853,7683,67316,35613,31012,05110,60910,1469,6997,0127,9026,8635,569
Tổng tài sản734,378652,914655,340694,490734,378737,471686,269667,599547,345547,448496,225614,872655,014651,084
Tổng nợ662,638585,405592,161622,214662,638668,868619,694602,851482,784485,442437,589555,971592,748590,988
Vốn chủ sở hữu71,74067,50963,18072,27671,74068,60366,57564,74864,56162,00758,63658,90162,26660,096


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |