CHỈ SỐ NHÓM - NGÀNH

Mã nhóm ngành Chỉ số Thay đổi KL đang lưu hành Vốn thị trường
Thị trường chứng khoán Việt Nam
 
^hastc
HNX
248.36 0.00
0.00%
13,029,058,299 327,280.10
Biểu đồ 52 tuần
^hnx30
HNX30
0.00 0.00
0.00%
4,315,497,718 145,618
Biểu đồ 52 tuần
^upcom
UPCOM
99.02 0.00
0.00%
42,811,869,155 1,173,647.40
Biểu đồ 52 tuần
^vn30
VN30
1333.85 0.00
0.00%
69,072,764,209 3,173,639
Biểu đồ 52 tuần
^vnindex
VNINDEX
1301.51 0.00
0.00%
122,285,976,848 4,451,401.50
Biểu đồ 52 tuần
Thị trường mở
 
^largecap
LARGE CAPITAL
2336.23 0.62
0.03%
95,179,075,672 4,088,391.80
Biểu đồ 52 tuần
^midcap
MIDDLE CAPITAL
895.04 -24.36
-2.65%
10,014,776,920 198,208.90
Biểu đồ 52 tuần
^smallcap
SMALL CAPITAL
911.69 -25.45
-2.72%
2,617,491,786 36,760.70
Biểu đồ 52 tuần
Ngành nghề
 
^bb
Bán buôn
290.81 -11.28
-3.73%
4,092,619,577 93,569.90
Biểu đồ 52 tuần
^bds
Bất động sản
867.68 -17.80
-2.01%
25,952,400,004 1,172,678.80
Biểu đồ 52 tuần
^bh
Bảo hiểm
1245.80 -25.32
-1.99%
1,848,376,776 70,808,625,152
Biểu đồ 52 tuần
^bl
Bán lẻ
2992.02 -53.55
-1.76%
1,793,522,110 124,157.90
Biểu đồ 52 tuần
^cbts
Chế biến Thủy sản
2029.18 -69.61
-3.32%
807,475,206 30,097
Biểu đồ 52 tuần
^ck
Chứng khoán
1537.87 -47.19
-2.98%
7,212,369,270 264,650.40
Biểu đồ 52 tuần
^cntt
Công nghệ và thông tin
6358.62 82.56
1.32%
1,340,226,444 102,230.40
Biểu đồ 52 tuần
^cssk
Chăm sóc sức khỏe
2189.97 -0.48
-0.02%
828,067,330 35,019.50
Biểu đồ 52 tuần
^dvltaugt
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
112.43 -0.31
-0.27%
586,414,275 7,214.70
Biểu đồ 52 tuần
^dvtvht
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
965.20 -30.64
-3.08%
261,736,200 6,089.90
Biểu đồ 52 tuần
^kk
Khai khoáng
794.48 -25.10
-3.06%
1,645,884,471 33,570.90
Biểu đồ 52 tuần
^nh
Ngân hàng
1715.72 -23.29
-1.34%
44,439,273,352 1,390,405
Biểu đồ 52 tuần
^nln
Nông - Lâm - Ngư
97.16 -1.80
-1.82%
2,906,790,646 30,977.20
Biểu đồ 52 tuần
^spcs
Sản phẩm cao su
831.65 -8.21
-0.98%
262,858,750 5,605.60
Biểu đồ 52 tuần
^sxhgd
SX Hàng gia dụng
753.11 -26.49
-3.40%
1,002,519,418 23,787.30
Biểu đồ 52 tuần
^sxnhc
SX Nhựa - Hóa chất
2178.46 -75.46
-3.35%
7,012,974,669 197,679.10
Biểu đồ 52 tuần
^sxpt
SX Phụ trợ
1468.33 -25.07
-1.68%
1,500,029,727 52,013.40
Biểu đồ 52 tuần
^sxtbmm
SX Thiết bị, máy móc
197.37 -0.89
-0.45%
189,798,624 3,252.50
Biểu đồ 52 tuần
^tbd
Thiết bị điện
1278.34 -1.84
-0.14%
1,526,462,270 30,724.40
Biểu đồ 52 tuần
^tck
Tài chính khác
164.65 -2.64
-1.58%
581,814,666 10,535
Biểu đồ 52 tuần
^ti
Tiện ích
948.16 -14.10
-1.47%
9,414,643,327 346,763.70
Biểu đồ 52 tuần
^tpdu
Thực phẩm - Đồ uống
2016.05 -29.36
-1.44%
5,839,639,497 406,095.60
Biểu đồ 52 tuần
^vlxd
Vật liệu xây dựng
3740.67 -49.17
-1.30%
6,978,061,414 219,927
Biểu đồ 52 tuần
^vtkb
Vận tải - kho bãi
806.75 -3.29
-0.41%
5,515,178,893 194,260.60
Biểu đồ 52 tuần
^xd
Xây dựng
986.43 -20.46
-2.03%
5,772,455,303 143,709.30
Biểu đồ 52 tuần
Nhóm họ
 
^caosu
Cao Su
297.42 -8.72
-2.85%
1,928,108,321 33,021.30
Biểu đồ 52 tuần
^daukhi
Nhóm Dầu Khí
709.66 -14.06
-1.94%
8,847,227,669 343,331.20
Biểu đồ 52 tuần
^duocpham
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
4175.93 -41.57
-0.99%
1,480,662,642 71,577.90
Biểu đồ 52 tuần
^giaoduc
Giáo Dục
905.66 -23.81
-2.56%
293,592,119 6,390.10
Biểu đồ 52 tuần
^hk
Hàng không
1241.10 1.42
0.11%
5,162,194,441 295,623.90
Biểu đồ 52 tuần
^nangluong
Năng lượng Điện/Khí/
1171.58 -3.94
-0.34%
6,667,531,993 124,365.80
Biểu đồ 52 tuần
^nhua
Nhựa - Bao Bì
1253.73 5.77
0.46%
1,005,436,807 21,100.10
Biểu đồ 52 tuần
^phanbon
Phân bón
3427.01 -67.52
-1.93%
1,839,655,614 71,999.50
Biểu đồ 52 tuần
^thep
Ngành Thép
3001.49 -48.42
-1.59%
6,908,385,267 197,542.70
Biểu đồ 52 tuần
Hệ sinh thái
 
^dnp
Hệ sinh thái DNP-Tasco
686.26 -26.30
-3.69%
626,067,029 13,916.50
Biểu đồ 52 tuần
^flc
Hệ sinh thái FLC
109.99 0.00
0.00%
1,802,936,162 12,461.60
Biểu đồ 52 tuần
^gelex
Hệ sinh thái Gelex
1205.37 -21.27
-1.73%
2,131,169,958 54,450.50
Biểu đồ 52 tuần
^louis
Hệ sinh thái Louis
408.28 -10.99
-2.62%
287,657,201 2,936.60
Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc