Công ty Cổ phần Công nghệ Ha Lô (hlo)

19
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh109,479100,809139,332
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2723844
3. Doanh thu thuần (1)-(2)109,452100,570139,288
4. Giá vốn hàng bán82,66183,988104,011
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,79016,58235,277
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1831,913799
7. Chi phí tài chính3,991111173
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7,7247,2719,097
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,3535,4415,876
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,9045,67120,931
12. Thu nhập khác2,078811197
13. Chi phí khác4824
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,029786197
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,9346,45721,128
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2111,0274,500
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2111,0274,500
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,7235,43116,628
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,7235,43116,628

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |