| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 109,479 | 100,809 | 139,332 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 27 | 238 | 44 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 109,452 | 100,570 | 139,288 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 82,661 | 83,988 | 104,011 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 26,790 | 16,582 | 35,277 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,183 | 1,913 | 799 |
| 7. Chi phí tài chính | 3,991 | 111 | 173 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 7,724 | 7,271 | 9,097 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7,353 | 5,441 | 5,876 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 8,904 | 5,671 | 20,931 |
| 12. Thu nhập khác | 2,078 | 811 | 197 |
| 13. Chi phí khác | 48 | 24 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 2,029 | 786 | 197 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 10,934 | 6,457 | 21,128 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,211 | 1,027 | 4,500 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 2,211 | 1,027 | 4,500 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 8,723 | 5,431 | 16,628 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 8,723 | 5,431 | 16,628 |