CTCP In Hàng Không (ihk)

8.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh93,090154,860148,00083,320134,883227,773224,532216,994193,154174,445153,755135,323126,043124,59496,14989,62281,55885,011
4. Giá vốn hàng bán82,897131,980129,66178,217117,556202,669200,507191,188170,233153,969132,799115,346109,771110,25082,04776,29370,26973,288
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,12921,72117,8694,79716,64725,10424,02525,80622,92120,47620,95419,97716,27114,34314,10113,32911,29011,723
6. Doanh thu hoạt động tài chính18024687151516256519517772371415564108142
7. Chi phí tài chính33502032824224883484170272454466620154394908926
-Trong đó: Chi phí lãi vay335020328242248834862272430455600106358907819
9. Chi phí bán hàng2,8643,5773,0011,6071,9313,4004,9244,4084,0123,3383,2703,1422,8382,3241,8791,4511,212950
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,14713,25511,4477,70111,94716,76915,46416,00214,43314,03813,17512,47010,21710,2889,6897,9056,6526,949
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,7354,9133,440-4,7082,5024,5283,1645,0734,5383,1264,4153,9822,7881,2512,4343,6432,6263,041
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,6695,5203,705-4,6132,5204,9043,7655,2414,6704,5734,6544,0193,5222,1822,6253,8282,8453,142
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,6694,5793,681-4,6132,0793,5682,9984,1743,6733,5253,6042,9922,6341,6332,2973,4932,4783,142
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,6694,5793,681-4,6132,0793,5682,9984,1743,6733,5253,6042,9922,6341,6332,2973,4932,4783,142

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |