CTCP Trục vớt Cứu hộ Việt Nam (sal)

2.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh112,014100,681102,926122,49399,74696,521
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)112,014100,681102,926122,49399,74696,521
4. Giá vốn hàng bán91,60378,59386,79897,03576,19875,578
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,41122,08716,12825,45823,54920,943
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,9374,0543,2093,2733,2022,763
7. Chi phí tài chính313
-Trong đó: Chi phí lãi vay12
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,36521,51317,53124,15823,19620,541
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,9834,6281,8064,5703,5413,165
12. Thu nhập khác3,8009621,7663,2861,8832,224
13. Chi phí khác3284720
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,7688781,7603,2861,8632,224
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,7505,5063,5667,8565,4045,389
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,1781,1407131,5967741,132
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,1781,1407131,5967741,132
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,5724,3672,8536,2594,6304,257
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,5724,3672,8536,2594,6304,257

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |