| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 58,288 | 116,390 | 94,597 | 116,649 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 28,785 | 59,936 | 50,464 | 62,328 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 29,502 | 56,453 | 44,133 | 54,321 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 3,400 | 2,634 | 3,041 | 3,168 |
| 7. Chi phí tài chính | | | | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 1,178 | 2,261 | 2,086 | 1,918 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11,328 | 15,566 | 13,983 | 12,724 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 20,397 | 41,261 | 31,105 | 42,846 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 19,766 | 41,372 | 31,297 | 46,215 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 15,497 | 32,527 | 26,597 | 36,454 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 15,497 | 32,527 | 26,597 | 36,454 |