CTCP Vật tư Nông Nghiệp Đồng Nai (doc)

7.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh219,955236,329369,870336,508326,027351,261
4. Giá vốn hàng bán209,487225,287332,428302,809315,631341,147
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,46911,04337,44233,69910,39610,114
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,9307,5204,6503,8543,741662
7. Chi phí tài chính1945133293841,229203
-Trong đó: Chi phí lãi vay191494863651,225201
9. Chi phí bán hàng5,5575,84112,3616,6994,3044,400
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,7266,2906,96112,0785,9486,445
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,9225,91922,44118,3922,657-271
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,9525,92122,34418,4272,9711,628
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,9394,71717,82114,7282,3611,288
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,9394,71717,82114,7282,3611,288

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |