CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV (vbg)

4.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh196,183170,843184,141139,905222,717177,023127,890187,029233,891
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)196,183170,843184,141139,905222,717177,023127,890187,029233,891
4. Giá vốn hàng bán176,186151,548163,146125,035197,903155,593114,339160,930208,726
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,99719,29520,99514,87024,81421,43013,55126,09925,165
6. Doanh thu hoạt động tài chính4539910242538205532263
7. Chi phí tài chính6057473536032376689081,4191,043
-Trong đó: Chi phí lãi vay6057473536032376689081,4191,043
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,40716,38015,69713,85319,51416,34011,97717,95817,540
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,0302,5675,0474575,6014,6277186,7456,644
12. Thu nhập khác68531414
13. Chi phí khác1615887392612013323882
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)669-158-87275-26-120-119-238-82
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,6992,4084,9607325,5764,5076006,5076,562
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5437141,0201221,1339891461,3491,310
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5437141,0201221,1339891461,3491,310
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,1561,6943,9416104,4433,5194535,1585,252
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,1561,6943,9416104,4433,5194535,1585,252

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |