| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 50,098 | 54,558 | 52,368 | 51,296 | 56,291 | 52,817 | 73,447 | 74,859 | 68,633 | 67,786 | 67,456 | 75,760 | 95,422 | 92,414 | 91,812 | 91,363 | 88,165 | 92,254 | 90,505 | 87,235 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,229 | 4,423 | 1,580 | 1,663 | 1,960 | 1,836 | 24,425 | 22,786 | 22,486 | 21,796 | 19,483 | 20,307 | 29,780 | 31,743 | 28,114 | 29,387 | 28,403 | 30,855 | 32,373 | 33,750 |
| 1. Tiền | 1,229 | 4,423 | 1,580 | 1,663 | 1,460 | 1,336 | 6,925 | 4,786 | 4,486 | 3,796 | 1,983 | 2,307 | 1,780 | 31,243 | 731 | 28,887 | 1,021 | 3,472 | 5,650 | 6,761 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 500 | 500 | 17,500 | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 17,500 | 18,000 | 28,000 | 500 | 27,382 | 500 | 27,382 | 27,382 | 26,722 | 26,989 | ||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 30,013 | 30,197 | 31,648 | 31,513 | 33,144 | 31,775 | 32,353 | 37,051 | 32,330 | 32,679 | 33,430 | 31,273 | 42,014 | 41,734 | 42,906 | 42,956 | 43,816 | 45,232 | 41,060 | 38,296 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 4,086 | 3,943 | 4,233 | 4,226 | 4,499 | 4,265 | 4,239 | 4,403 | 4,281 | 4,326 | 4,248 | 4,204 | 4,224 | 4,354 | 5,240 | 5,218 | 6,167 | 11,679 | 5,246 | 7,691 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,022 | 1,463 | 795 | 3,806 | ||||||||||||||||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 28,215 | 28,556 | 28,701 | 29,153 | 30,514 | 29,381 | 29,986 | 32,648 | 28,049 | 28,353 | 27,718 | 27,069 | 37,789 | 37,380 | 36,872 | 37,738 | 37,649 | 33,553 | 32,008 | 30,605 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,288 | -2,302 | -2,308 | -1,866 | -1,869 | -1,871 | -1,872 | |||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 18,356 | 19,438 | 18,429 | 16,530 | 20,613 | 19,206 | 16,169 | 14,135 | 13,817 | 13,311 | 13,786 | 23,283 | 23,065 | 18,206 | 18,750 | 17,040 | 14,960 | 15,210 | 15,361 | 12,839 |
| 1. Hàng tồn kho | 18,356 | 19,438 | 18,429 | 16,530 | 20,613 | 19,206 | 16,169 | 14,135 | 13,817 | 13,311 | 13,786 | 23,283 | 23,065 | 18,206 | 18,750 | 17,040 | 14,960 | 15,210 | 15,361 | 12,839 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 211 | 1,090 | 574 | 887 | 258 | 897 | 563 | 731 | 1,542 | 1,980 | 985 | 958 | 1,211 | 2,350 | ||||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 211 | |||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 574 | 243 | 435 | 731 | 1,187 | 1,396 | 985 | 958 | 800 | 770 | ||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 15 | 128 | 355 | 411 | ||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 1,090 | 887 | 897 | 584 | 1,580 | |||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 281,507 | 272,196 | 271,964 | 275,543 | 270,118 | 260,073 | 261,643 | 257,623 | 257,120 | 257,938 | 259,861 | 246,946 | 251,165 | 252,298 | 253,994 | 250,954 | 247,406 | 249,814 | 253,069 | 255,413 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 207,631 | 202,145 | 203,965 | 206,147 | 202,738 | 202,581 | 203,790 | 200,553 | 202,529 | 205,065 | 206,394 | 203,889 | 207,234 | 209,706 | 212,604 | 207,783 | 209,035 | 212,949 | 213,562 | 217,463 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 203,021 | 197,479 | 199,242 | 201,345 | 197,858 | 198,084 | 199,236 | 196,310 | 198,247 | 200,716 | 202,003 | 199,709 | 203,024 | 205,466 | 208,334 | 202,659 | 203,797 | 207,656 | 209,014 | 213,037 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 4,610 | 4,666 | 4,723 | 4,802 | 4,881 | 4,497 | 4,554 | 4,243 | 4,283 | 4,349 | 4,391 | 4,180 | 4,210 | 4,240 | 4,270 | 5,124 | 5,237 | 5,293 | 4,548 | 4,425 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 5,125 | 5,562 | 4,694 | 5,500 | 8,107 | 4,057 | 4,501 | 6,334 | 5,645 | 5,165 | 16,299 | 6,163 | 5,680 | 6,430 | 6,548 | 9,600 | 3,581 | 3,449 | 6,492 | 6,917 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,125 | 5,562 | 4,694 | 5,500 | 8,107 | 4,057 | 4,501 | 6,334 | 5,645 | 5,165 | 16,299 | 6,163 | 5,680 | 6,430 | 6,548 | 9,600 | 3,581 | 3,449 | 6,492 | 6,917 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 68,751 | 64,488 | 63,304 | 63,896 | 59,272 | 53,435 | 53,353 | 50,736 | 48,945 | 47,708 | 37,167 | 36,894 | 38,252 | 36,162 | 34,842 | 33,571 | 34,790 | 33,416 | 33,015 | 31,034 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 68,751 | 64,488 | 63,304 | 63,896 | 59,272 | 53,435 | 53,353 | 50,736 | 48,945 | 47,708 | 37,167 | 36,894 | 38,252 | 36,162 | 34,842 | 33,571 | 34,790 | 33,416 | 33,015 | 31,034 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 331,605 | 326,754 | 324,332 | 326,839 | 326,409 | 312,890 | 335,090 | 332,482 | 325,753 | 325,723 | 327,317 | 322,706 | 346,587 | 344,712 | 345,806 | 342,317 | 335,571 | 342,068 | 343,574 | 342,649 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 151,957 | 151,788 | 151,985 | 146,885 | 151,942 | 140,095 | 165,399 | 156,120 | 155,001 | 156,320 | 162,700 | 151,264 | 177,356 | 179,018 | 182,807 | 172,406 | 167,129 | 180,414 | 183,823 | 174,176 |
| I. Nợ ngắn hạn | 132,752 | 131,929 | 138,270 | 127,495 | 131,611 | 123,857 | 150,086 | 137,994 | 126,286 | 125,248 | 141,762 | 110,185 | 138,387 | 139,303 | 161,142 | 127,356 | 132,323 | 145,522 | 167,198 | 136,656 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 28,070 | 22,781 | 23,836 | 27,935 | 27,259 | 20,566 | 16,912 | 18,629 | 14,565 | 17,709 | 21,358 | |||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 3,934 | 467 | 11,105 | 12,584 | 15,495 | 10,443 | 9,262 | 5,683 | 6,734 | 1,866 | 6,794 | 3,828 | 11,881 | 6,236 | 10,124 | 4,816 | 6,270 | 7,495 | 7,090 | 5,282 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 66 | 166 | 167 | 203 | 192 | 209 | 229 | 270 | 250 | 535 | 505 | 532 | 504 | 531 | 1,618 | 599 | 570 | 512 | 504 | 563 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 19,957 | 21,173 | 20,822 | 17,726 | 14,673 | 13,094 | 8,679 | 9,607 | 8,792 | 8,469 | 7,417 | 3,722 | 2,460 | 1,029 | 1,337 | 1,422 | 2,016 | 1,605 | 1,333 | |
| 6. Phải trả người lao động | 13,564 | 8,634 | 5,343 | 3,802 | 9,469 | 6,338 | 5,200 | 3,794 | 8,824 | 4,795 | 3,980 | 2,880 | 6,458 | 4,864 | 3,838 | 3,313 | 6,306 | 5,229 | 4,155 | 3,224 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 45 | 8 | 32 | 3 | 42 | 2 | 645 | 2 | 22 | 2 | 2 | 16 | 6 | 5 | ||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 65,309 | 76,869 | 74,798 | 65,242 | 63,710 | 72,280 | 108,271 | 100,010 | 100,356 | 108,715 | 107,382 | 99,221 | 118,903 | 124,466 | 125,214 | 117,289 | 117,088 | 129,615 | 131,821 | 126,249 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,807 | 1,832 | 2,167 | 771 | 927 | 1,533 | 686 | 866 | 1,097 | 640 | 746 | 1,608 | 651 | 655 | 659 | |||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 19,205 | 19,858 | 13,716 | 19,390 | 20,330 | 16,238 | 15,313 | 18,125 | 28,715 | 31,072 | 20,938 | 41,078 | 38,969 | 39,715 | 21,665 | 45,050 | 34,806 | 34,892 | 16,625 | 37,520 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 19,205 | 19,858 | 13,716 | 19,390 | 20,330 | 16,238 | 15,313 | 18,125 | 28,715 | 31,072 | 20,938 | 41,078 | 38,969 | 39,715 | 21,665 | 45,050 | 34,806 | 34,892 | 16,625 | 37,520 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 179,648 | 174,966 | 172,346 | 179,954 | 174,468 | 172,795 | 169,691 | 176,362 | 170,752 | 169,403 | 164,617 | 171,442 | 169,231 | 165,693 | 162,999 | 169,911 | 168,441 | 161,654 | 159,751 | 168,473 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 179,648 | 174,966 | 172,346 | 179,954 | 174,468 | 172,795 | 169,691 | 176,362 | 170,752 | 169,403 | 164,617 | 171,442 | 169,231 | 165,693 | 162,999 | 169,911 | 168,441 | 161,654 | 159,751 | 168,473 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 | 155,349 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 2,583 | 2,583 | 2,583 | 2,370 | 2,370 | 2,370 | 2,370 | 2,204 | 2,204 | 2,204 | 2,204 | 2,021 | 2,021 | 2,021 | 2,021 | 1,839 | 1,839 | 1,839 | 1,839 | 1,663 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 1,649 | 1,649 | 1,649 | 1,223 | 1,223 | 1,223 | 1,223 | 892 | 892 | 892 | 892 | 892 | 892 | 892 | 892 | 892 | 892 | 892 | 892 | 892 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 20,067 | 15,386 | 12,766 | 21,013 | 15,526 | 13,854 | 10,750 | 17,917 | 12,307 | 10,958 | 6,172 | 13,180 | 10,519 | 6,981 | 4,737 | 11,830 | 10,361 | 3,574 | 1,671 | 10,569 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | 450 | 450 | ||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 331,605 | 326,754 | 324,332 | 326,839 | 326,409 | 312,890 | 335,090 | 332,482 | 325,753 | 325,723 | 327,317 | 322,706 | 346,587 | 344,712 | 345,806 | 342,317 | 335,571 | 342,068 | 343,574 | 342,649 |