| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 |
| TÀI SẢN | ||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 23,755 | 38,576 | 24,131 | 26,933 | 31,192 | 33,785 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 449 | 3,313 | 4,462 | 8,186 | 10,196 | 23,457 |
| 1. Tiền | 449 | 3,313 | 4,462 | 8,186 | 1,810 | 10,359 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 8,386 | 13,098 | ||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 21,247 | 20,854 | 12,926 | 10,352 | 9,755 | 8,112 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 17,525 | 18,502 | 10,979 | 4,039 | 6,842 | 5,389 |
| 2. Trả trước cho người bán | 58 | 108 | 202 | 4,443 | 2,025 | 1,625 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 3,664 | 2,245 | 1,744 | 1,870 | 888 | 1,097 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,959 | 14,307 | 6,643 | 8,198 | 10,979 | 1,297 |
| 1. Hàng tồn kho | 1,959 | 14,307 | 6,643 | 8,198 | 10,979 | 1,297 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 101 | 101 | 101 | 198 | 262 | 918 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 101 | 918 | ||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 101 | 101 | 101 | 101 | ||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 97 | 162 | ||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 39,048 | 46,336 | 48,936 | 47,826 | 47,943 | 52,292 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 4,674 | 4,669 | 152 | 1,652 | ||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 4,674 | 4,669 | 152 | 1,652 | ||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||
| II. Tài sản cố định | 33,043 | 40,928 | 48,422 | 46,174 | 47,786 | 52,135 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 33,043 | 40,928 | 48,422 | 46,174 | 47,786 | 52,135 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||
| - Nguyên giá | ||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 156 | 156 | ||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 156 | 156 | ||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,331 | 739 | 362 | |||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,331 | 739 | 362 | |||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 62,803 | 84,912 | 73,066 | 74,759 | 79,135 | 86,076 |
| NGUỒN VỐN | ||||||
| A. Nợ phải trả | 15,014 | 21,413 | 9,582 | 9,667 | 14,583 | 23,249 |
| I. Nợ ngắn hạn | 15,014 | 21,413 | 9,582 | 9,667 | 14,583 | 23,249 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 8,948 | 13,739 | 4,470 | 3,965 | 5,393 | 5,146 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 156 | 156 | 156 | 232 | 167 | 259 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,853 | 3,280 | 359 | 1,132 | 215 | 852 |
| 6. Phải trả người lao động | 3,334 | 3,720 | 3,813 | 3,450 | 3,492 | 7,681 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | ||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 706 | 512 | 435 | 95 | 4,113 | 5,889 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 16 | 7 | 349 | 793 | 1,202 | 3,422 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 47,789 | 63,499 | 63,484 | 65,092 | 64,552 | 62,828 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 47,789 | 63,499 | 63,484 | 65,092 | 64,552 | 62,828 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 62,783 | 62,783 | 62,783 | 62,783 | 62,783 | 62,783 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 45 | 45 | 45 | 45 | 45 | 45 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -15,038 | 671 | 656 | 2,265 | 1,724 | |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 62,803 | 84,912 | 73,066 | 74,759 | 79,135 | 86,076 |