CTCP Đầu Tư và Xây lắp Dầu khí Sài Gòn (psg)

0.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
Qúy 2
2013
Qúy 1
2013
Qúy 4
2012
Qúy 3
2012
Qúy 2
2012
Qúy 1
2012
Qúy 4
2011
Qúy 3
2011
Qúy 2
2011
Qúy 1
2011
Qúy 4
2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn313,060368,831341,061334,060468,403488,297498,579497,666601,225639,662678,125678,611747,445879,466884,8271,137,230994,657855,271856,212853,657
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6834,9121,3349171,07416,3221,9541,9541,8343,29116,4351,5842,3012,7313,30715,23049,90350,720100,388139,672
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,0002,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn146,286137,968129,742133,901151,179174,014196,639160,757220,956231,531239,926265,011351,852389,092399,251610,000437,662407,472406,021432,119
IV. Tổng hàng tồn kho160,353217,753202,641193,692310,540292,432291,663292,905334,970358,479371,934362,011348,132442,462431,748469,005463,774364,411323,189265,170
V. Tài sản ngắn hạn khác5,7385,1985,3445,5505,6105,5308,32242,05143,46546,36049,82950,00545,16045,18050,52142,99543,31832,66926,61516,696
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn50,82455,12759,43494,15699,135128,811387,685391,904399,110405,184416,125429,541441,313451,851466,716480,125465,489440,071215,522198,773
I. Các khoản phải thu dài hạn4,5844,5844,5844,5844,5844,584
II. Tài sản cố định7,4277,6787,9878,2978,7629,346225,026227,793230,372233,041238,560244,550252,309256,543261,046264,579243,928231,24929,70631,028
III. Bất động sản đầu tư3,9547,76711,63515,46019,28423,10829,76530,72931,69432,65933,62434,80335,54436,49937,45338,26739,22040,17341,12642,079
IV. Tài sản dở dang dài hạn46946946946946946915,97315,88915,88915,88915,88915,88915,88915,85715,40815,86113,16912,460895895
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn34,30334,30334,30364,65363,53371,65371,65371,65371,65371,65371,65371,65371,65371,65371,65371,65371,65371,65398,19788,197
VI. Tổng tài sản dài hạn khác873264556942,5037,88229,66729,69132,80634,69938,60744,30947,03251,86661,17669,23876,44362,91345,59836,573
VII. Lợi thế thương mại11,76915,60116,14816,69617,24317,79118,33818,88519,43319,98020,52821,07521,622
TỔNG CỘNG TÀI SẢN363,884423,958400,496428,217567,538617,109886,264889,5701,000,3351,044,8461,094,2491,108,1521,188,7581,331,3161,351,5431,617,3551,460,1451,295,3421,071,7341,052,429
A. Nợ phải trả794,334837,329802,453817,702951,396923,0871,065,7901,023,1611,035,3721,035,2241,043,4421,032,0301,043,2941,067,8501,055,8341,203,5901,034,763873,431689,819675,053
I. Nợ ngắn hạn782,106813,446749,691759,151879,925840,468982,347938,854963,015962,457973,531961,112961,2031,000,761988,6471,122,358934,584777,288588,675606,589
II. Nợ dài hạn12,22823,88352,76258,55171,47182,62083,44384,30872,35672,76869,91170,91882,09167,08967,18781,232100,17896,143101,14468,464
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-430,450-413,371-401,958-389,485-383,858-305,979-179,526-133,591-35,0379,62150,80776,122145,464263,467295,708413,764425,383421,911381,915377,377
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN363,884423,958400,496428,217567,538617,109886,264889,5701,000,3351,044,8461,094,2491,108,1521,188,7581,331,3161,351,5431,617,3551,460,1451,295,3421,071,7341,052,429
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |