| Chỉ tiêu | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 |
| TÀI SẢN | |||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 52,458 | 55,746 | 56,414 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 4,607 | 41,260 | 34,121 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 38,000 | 4,500 | 11,552 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 8,704 | 8,390 | 8,137 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,076 | 1,467 | 2,544 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 71 | 130 | 59 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 28,709 | 35,602 | 35,429 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,512 | 1,289 | 1,656 |
| II. Tài sản cố định | 6,388 | 7,864 | 8,647 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | |||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 3,680 | 4,267 | 4,270 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 17,129 | 22,183 | 20,858 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 81,167 | 91,349 | 91,843 |
| A. Nợ phải trả | 14,896 | 22,184 | 25,038 |
| I. Nợ ngắn hạn | 11,391 | 21,873 | 25,038 |
| II. Nợ dài hạn | 3,505 | 311 | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 66,271 | 69,165 | 66,805 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 81,167 | 91,349 | 91,843 |