CTCP Sách và Thiết bị Bình Định (bdb)

7.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn21,50733,89336,44215,10415,30828,37431,74122,91816,72944,24948,91217,48120,20439,64236,55414,23313,50123,14035,60311,614
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6411,4304263877065111,1741,0327542,9363,5491,6402921,1283,0371,3402,0539521,1681,279
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,5001,1004,5006,5002,0005,50011,00011,0005,5004,0008,0004,0002,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,7797,78310,8252,5872,4097,6009,6693,7702,4166,78212,9523,4881,9088,70012,4902,6432,3077,30817,6652,070
IV. Tổng hàng tồn kho18,03623,14325,09112,07512,14120,22920,82816,86613,45629,99225,88310,31112,44118,79310,0224,7405,1226,86312,6456,247
V. Tài sản ngắn hạn khác513710056523470150102392742632169181712418
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,0574,0994,1634,2524,3544,4374,5034,5074,6214,6954,1374,2554,3224,4544,2414,2084,3114,3824,4694,460
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định3,8433,8953,9463,9974,0484,0994,1504,2054,2724,3493,6943,7663,8413,9214,0024,0834,1654,2474,3294,411
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5050103
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21320521825530633835330234934639243948153313712514613514050
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN25,56437,99240,60519,35619,66232,81236,24527,42521,35048,94453,04921,73624,52644,09640,79618,44117,81227,52240,07116,074
A. Nợ phải trả12,10524,63427,5626,5495,91819,21722,97814,5707,22435,21639,5927,58010,43230,85027,6985,9044,24214,28227,4533,857
I. Nợ ngắn hạn12,08024,63427,5626,5495,91819,12722,88814,4807,06835,06039,4727,49010,34230,71227,5605,8564,07413,99427,1653,569
II. Nợ dài hạn25909090156156120909013813848168288288288
B. Nguồn vốn chủ sở hữu13,45813,35813,04312,80713,74413,59513,26612,85614,12613,72813,45714,15614,09413,24613,09712,53713,57013,24012,61912,217
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN25,56437,99240,60519,35619,66232,81236,24527,42521,35048,94453,04921,73624,52644,09640,79618,44117,81227,52240,07116,074
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |