CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 4 (cc4)

7.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh937,5701,413,416626,411163,612283,539293,314370,882653,355820,1941,007,0321,284,9131,506,369
4. Giá vốn hàng bán854,9301,311,253571,176147,851257,056257,581334,427606,193771,862922,6211,183,7681,416,349
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)82,640102,16455,23515,76126,48333,25336,21647,16246,42182,28394,79090,020
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,57725,8875,092935111372618030,3902352,1051,950
7. Chi phí tài chính9,40516,3982,6457,6835,6165,2038,30513,80629,25225,47438,27047,146
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,99310,0452,3812,1835,6165,2438,11913,62229,24825,47438,26647,123
9. Chi phí bán hàng24644
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,95640,65528,12715,87714,88526,21820,38120,72642,72037,24740,82446,699
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,61070,99827,987-6,8645,9501,8468,25612,8094,83924,96922,20537
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)49,72571,34123,18624,7645,0732,3212,1513,1788,98622,05725,5593,248
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,79355,55318,44419,7973,7221,3614884456,89717,65819,865149
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,54434,12714,68819,7973,7221,3614884453,96713,70512,735-5,678

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |