CTCP CMISTONE Việt Nam (cmi)

1.10
-0.10
(-8.33%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh48,63236,17214,55827,18538,58427,03416,6687,35827,8884,00339,997113,55252,87632,43088,92784,27333,5005,171
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8261391112012463,427
3. Doanh thu thuần (1)-(2)48,63236,17214,55827,18538,58427,03416,6686,53127,8884,00339,997113,55252,87632,29188,81784,07233,2541,744
4. Giá vốn hàng bán51,54138,66020,31032,27840,57325,82717,89922,10524,4727,77525,61571,66127,92927,76589,22468,03226,1601,469
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,910-2,488-5,752-5,093-1,9891,207-1,232-15,5743,416-3,77114,38241,89124,9464,526-40716,0407,094275
6. Doanh thu hoạt động tài chính731,4803967814256511511,253960632611642
7. Chi phí tài chính9,35311,10910,11610,36610,17710,29410,19512,76118,1078,9485,7804,6224,0775,3114,7342,444911392
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,5489,6549,8899,9159,99710,16710,13912,75715,8938,8825,6954,4524,0775,1113,3792,427864
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5826006312,0051,6166374174551,0381,0351,3942,179732,3091,872558
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp637723-13,448-56,003-34,0471,1441,54254,70078,4489,5375,2614,6804,7707,1447,0401,2972,28293
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-13,409-13,439-3,01238,60620,266-10,860-13,384-83,485-94,174-23,2352,45830,46117,352-7,042-14,42610,6883,359-167
12. Thu nhập khác31632977774,6542891,18118,5974,42525,3951,3491,812125260
13. Chi phí khác6,9727,3007,3988,3494071,35511,57040,51829,08024,3363,41816,4375,24116,461374568
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,972-7,300-7,082-8,346-377-1,278-11,570-40,441-24,426-24,047-2,2372,160-8158,9349741,244125260
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-20,380-20,740-10,09430,26019,888-12,138-24,954-123,926-118,600-47,28222132,62116,5371,892-13,45211,9333,48493
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành811827,1823,775542372,98364226
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)811827,1823,775542372,98364226
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-20,380-20,740-10,09430,17919,888-12,138-24,954-123,926-118,600-47,2823925,43912,7621,350-13,4898,9502,84267
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-20,380-20,740-10,09430,17919,888-12,138-24,954-123,926-118,600-47,2823925,43912,7621,350-13,4898,9502,84267

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |