CTCP Cấp nước Cà Mau (cmw)

15.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn56,29170,10097,11790,41181,81382,68697,77968,430230,657310,931
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,96021,98629,28027,90330,96634,69347,06123,73723,3998,215
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5005005001,250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn33,14433,79743,19745,65139,35635,84337,61031,049180,851109,869
IV. Tổng hàng tồn kho20,61313,81723,06514,96010,33911,27713,01510,39926,40750,522
V. Tài sản ngắn hạn khác5741,0751,3961,152873933,245141,074
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn270,118257,120251,165247,406258,255263,907260,750270,422277,595233,215
I. Các khoản phải thu dài hạn434
II. Tài sản cố định202,738202,529207,234209,035219,862222,260234,211233,665222,999169,541
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,1075,6455,6803,5816,56111,8264,22919,77142,71652,288
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác59,27248,94538,25234,79031,83329,82122,31016,98711,88110,952
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN326,409327,220348,282337,817340,068346,593358,530338,852508,252544,146
A. Nợ phải trả151,942156,468179,497169,945172,115177,715190,463171,758352,317412,502
I. Nợ ngắn hạn131,611137,403159,454154,252154,558155,906168,948144,683317,493366,958
II. Nợ dài hạn20,33019,06520,04315,69217,55721,80821,51527,07534,82445,544
B. Nguồn vốn chủ sở hữu174,468170,752169,235167,872167,953168,879168,066167,094155,936131,644
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN326,409327,220348,732337,817340,068346,593358,530338,852508,252544,146
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |