CTCP Vật tư Nông Nghiệp Đồng Nai (doc)

7.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn119,075120,195127,753125,030117,923105,204120,449116,185119,286108,720113,944
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,94616,2158,2042,4992,17810,9582,20750,32262,09761,45734,130
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn85,50099,000108,50049,00063,50016,00011,00025,00030,085
III. Các khoản phải thu ngắn hạn21,4253993,49425,1888,9808,7108,81218,50312,2035,5287,986
IV. Tổng hàng tồn kho9,1044,4657,37348,22343,15069,406109,21636,17919,74141,44837,291
V. Tài sản ngắn hạn khác991161821201151302141802452884,452
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9381,2231,7121,3721,9992,6392,9343,6693,4334,4195,567
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định2545399801,2561,7502,3172,9343,6193,2814,3565,488
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác684684732116249322501526279
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN120,013121,418129,465126,403119,922107,844123,383119,854122,719113,139119,511
A. Nợ phải trả14,75514,98715,41111,10316,0005,97917,97212,74912,2643,08110,453
I. Nợ ngắn hạn14,75514,98715,41111,10316,0005,97917,97212,74912,2643,08110,453
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu105,258106,430114,054115,300103,921101,865105,411107,105110,455110,058109,058
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN120,013121,418129,465126,403119,922107,844123,383119,854122,719113,139119,511
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |