CTCP Nhựa Đà Nẵng (dpc)

6.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,8708,75910,91712,10512,97114,513
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,3191,3411,9541,7555312,166
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,3041,1911,2381,9302,4962,091
IV. Tổng hàng tồn kho5,1735,4116,6177,1188,2335,906
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0748151,1081,3031,7114,351
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn65,40166,06570,12071,04671,92372,120
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định38,64439,08339,67140,26340,8061,774
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn38,349
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,75826,98230,44930,78331,11731,997
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN76,27174,82381,03783,15184,89486,633
A. Nợ phải trả50,77348,37250,87151,63852,28948,787
I. Nợ ngắn hạn18,71615,26217,13417,27517,78914,593
II. Nợ dài hạn32,05733,11033,73734,36334,50034,194
B. Nguồn vốn chủ sở hữu25,49826,45130,16732,51332,60537,846
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN76,27174,82381,03784,15184,89486,633
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |