CTCP Phát triển Điện Nông thôn Trà Vinh (dtv)

42.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh630,339591,010556,681519,324492,802
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)630,339591,010556,681519,324492,802
4. Giá vốn hàng bán526,598503,465475,044445,555419,586
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)103,74287,54581,63673,76973,217
6. Doanh thu hoạt động tài chính249347426691274
7. Chi phí tài chính41,95739,474
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng46,79536,46336,981
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,65110,41910,4259,5259,021
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,54535,51632,16328,47227,490
12. Thu nhập khác33240
13. Chi phí khác11630291,523
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-116-30124-1,483
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,42935,48632,16428,49626,006
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,6887,2346,4905,8305,559
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại229
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,9177,2346,4905,8305,559
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,51228,25225,67422,66620,447
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,51228,25225,67422,66620,447

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |