CTCP Cơ điện Dzĩ An (dzm)

2.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52,30247,40338,57767,38886,79291,867
I. Tiền và các khoản tương đương tiền461,40947676340206
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,19822,89714,36644,13864,71161,173
IV. Tổng hàng tồn kho31,26322,86723,48222,93321,54830,469
V. Tài sản ngắn hạn khác79422925324119319
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn21,04221,06721,09221,50826,00720,607
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định21,04221,06721,09221,50821,44720,607
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,560
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN73,34368,47159,67088,897112,799112,474
A. Nợ phải trả76,61170,14863,52462,47271,57875,664
I. Nợ ngắn hạn76,61170,14863,52462,47271,57875,664
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-3,267-1,677-3,85426,42441,22136,810
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN73,34368,47159,67088,897112,799112,474
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |