CTCP Dệt may 29/3 (hcb)

18.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh786,188796,725937,927841,047757,9011,024,733
4. Giá vốn hàng bán657,489710,660831,126756,787678,439921,297
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)128,50286,027106,80084,19179,456103,377
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,31416,11018,36313,5488,0199,783
7. Chi phí tài chính25,69628,12436,61224,57426,78829,243
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,25220,36117,24417,81723,71726,049
9. Chi phí bán hàng6,2029,7228,4129,9077,9027,136
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,00342,54162,83654,68341,53143,176
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,91521,75017,3038,57611,25433,605
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,19023,69423,01815,10412,02133,533
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,35418,87919,38212,2929,92327,186
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,35418,87919,38212,2929,92327,186

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn411,873530,335465,827468,486480,713549,098549,787484,990444,049353,335221,080171,269160,600135,322102,62778,844130,176
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,08829,27135,8647,02028,85921,21845,07645,45449,72142,29211,1758,5047,3605,1721,7922,7681,163
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,07641,81944,99945,98532,09048,11041,52134,39538,47840,47022,1505,358
III. Các khoản phải thu ngắn hạn144,575222,997106,576139,821137,252189,041194,577160,080137,970111,44956,43062,02465,70737,03225,13522,48240,219
IV. Tổng hàng tồn kho195,382206,236245,697256,208259,595274,854255,099229,581206,893150,302119,84496,19485,32292,18974,02247,04484,510
V. Tài sản ngắn hạn khác8,75230,01232,69019,45322,91715,87513,51415,48010,9888,82211,4814,5462,2109291,6771,1934,282
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn132,379152,619180,446210,275235,777263,952287,170257,294274,669133,89495,51392,51383,84386,69195,379103,990102,619
I. Các khoản phải thu dài hạn1,330
II. Tài sản cố định127,766133,915161,800190,874219,159237,779268,768247,265260,763103,71889,57571,47769,62872,63681,27286,94374,039
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,11615,09013,49112,29410,78718,81410,00452920,53550517657399503,92214,304
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,5001,5001,5001,50050012,00012,00012,00012,00012,00012,009
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,4973,6154,1555,6074,3305,8596,8989,00013,9068,3105,8888,5201,5571,6562,0571,1252,267
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN544,252682,955646,273678,762716,490813,050836,957742,284718,718487,229316,593263,782244,442222,013198,006182,834232,795
A. Nợ phải trả392,748533,709502,360544,179586,514672,777704,635635,347627,977404,601248,360211,574184,169164,441145,184132,333184,302
I. Nợ ngắn hạn392,748509,620464,851494,947520,288575,092579,889517,743499,480359,412224,077194,478165,189139,219107,752103,214146,722
II. Nợ dài hạn24,08937,50949,23266,22697,684124,746117,604128,49745,18924,28317,09618,98025,22337,43229,11937,579
B. Nguồn vốn chủ sở hữu151,503149,245143,913134,583129,976140,273132,322106,93790,74182,62868,23352,20860,27357,57152,82250,50248,493
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN544,252682,955646,273678,762716,490813,050836,957742,284718,718487,229316,593263,782244,442222,013198,006182,834232,795
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |