CTCP Dược Hà Tĩnh (hdp)

25.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh422,164479,667352,024337,587342,426337,047370,009387,035364,249324,755288,599
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,9476,0865,3597,6189,1716,9774,0425,2527,3776,9235,960
3. Doanh thu thuần (1)-(2)416,217473,581346,665329,969333,254330,070365,968381,783356,872317,831282,639
4. Giá vốn hàng bán312,142340,765253,798238,853239,333240,928274,905290,962275,490250,996220,802
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)104,075132,81592,86891,11693,92289,14191,06290,82181,38166,83661,837
6. Doanh thu hoạt động tài chính652199146447211284154218127
7. Chi phí tài chính4,8534,9414,0334,5434,8405,3886,5406,8824,6125,1223,410
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,4954,1903,6454,1294,6175,3476,5086,8404,4965,0613,409
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng68,11686,41662,90664,67461,96455,40757,21155,51349,00043,06240,518
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,43620,52213,78212,75216,71618,95516,71219,51717,84213,16113,054
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,73621,15612,2379,19310,4459,46210,7108,99410,0815,7094,983
12. Thu nhập khác1174336131537214129870601,2712,860
13. Chi phí khác1091821715543969552419954107342
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-108-9164-423141119-39567161,1632,519
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,62821,14712,4018,77010,5879,58110,3159,66510,0876,8727,501
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,2004,2982,8781,5091,7971,6561,9151,5551,6921,3521,875
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,2004,2982,8781,5091,7971,6561,9151,5551,6921,3521,875
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,42816,8509,5237,2618,7907,9258,4008,1108,3955,5215,626
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,42816,8509,5237,2618,7907,9258,4008,1108,3955,5215,626

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |