| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 584,433 | 461,468 | 443,551 | 385,347 | 467,582 | 406,796 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 550,934 | 426,193 | 410,026 | 350,823 | 427,097 | 362,642 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 33,499 | 35,275 | 33,526 | 34,524 | 40,485 | 44,155 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 739 | 1,273 | 930 | 962 | 1,463 | 1,192 |
| 7. Chi phí tài chính | 927 | 1,030 | 1,473 | 1,228 | 1,767 | 674 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 927 | 957 | 1,473 | 1,228 | 1,767 | 624 |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 24,426 | 24,493 | 21,164 | 21,763 | 24,471 | 30,326 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 8,886 | 11,025 | 11,818 | 12,495 | 15,711 | 14,346 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 8,925 | 11,028 | 11,813 | 12,494 | 14,968 | 13,592 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 7,103 | 8,779 | 9,396 | 9,903 | 11,861 | 10,838 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 7,103 | 8,779 | 9,389 | 9,874 | 11,728 | 10,664 |