| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 142,022 | 109,381 | 122,382 | 146,823 | 119,426 | 106,011 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 83,898 | 66,015 | 77,940 | 77,885 | 67,864 | 59,954 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 58,084 | 43,301 | 44,441 | 68,714 | 51,200 | 46,055 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 3,155 | 2,456 | 2,038 | 2,172 | 2,056 | 1,710 |
| 7. Chi phí tài chính | 70 | 24 | 21 | 4 | 24 | 12 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 13,271 | 10,772 | 11,460 | 14,528 | 12,543 | 12,124 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13,260 | 12,166 | 12,134 | 14,305 | 12,143 | 11,787 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 34,637 | 22,793 | 22,864 | 42,048 | 28,546 | 23,843 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 34,480 | 22,940 | 23,015 | 43,022 | 28,938 | 24,292 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 27,580 | 18,375 | 18,403 | 34,360 | 24,865 | 19,388 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 27,580 | 18,375 | 18,403 | 34,360 | 24,865 | 19,388 |