CTCP In Hàng Không (ihk)

10.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh154,860148,00083,320134,883227,773224,532216,994193,154174,445153,755135,323126,043124,59496,14989,62281,55885,011
4. Giá vốn hàng bán131,980129,66178,217117,556202,669200,507191,188170,233153,969132,799115,346109,771110,25082,04776,29370,26973,288
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,72117,8694,79716,64725,10424,02525,80622,92120,47620,95419,97716,27114,34314,10113,32911,29011,723
6. Doanh thu hoạt động tài chính24687151516256519517772371415564108142
7. Chi phí tài chính502032824224883484170272454466620154394908926
-Trong đó: Chi phí lãi vay5020328242248834862272430455600106358907819
9. Chi phí bán hàng3,5773,0011,6071,9313,4004,9244,4084,0123,3383,2703,1422,8382,3241,8791,4511,212950
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,25511,4477,70111,94716,76915,46416,00214,43314,03813,17512,47010,21710,2889,6897,9056,6526,949
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,9133,440-4,7082,5024,5283,1645,0734,5383,1264,4153,9822,7881,2512,4343,6432,6263,041
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,5203,705-4,6132,5204,9043,7655,2414,6704,5734,6544,0193,5222,1822,6253,8282,8453,142
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,5793,681-4,6132,0793,5682,9984,1743,6733,5253,6042,9922,6341,6332,2973,4932,4783,142
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,5793,681-4,6132,0793,5682,9984,1743,6733,5253,6042,9922,6341,6332,2973,4932,4783,142

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn45,11443,95437,10840,53650,03852,77962,46946,18947,19838,27740,77335,62739,67533,41329,76727,26227,445
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,24211,7744,1604,8908,5953,24913,82011,3818,35510,3003,8647,3543,3013,0992,7454,7193,310
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,04517,41111,57218,87222,25026,74333,19018,65625,04715,24923,42916,45620,12412,59516,32911,41113,679
IV. Tổng hàng tồn kho12,04314,35220,95316,25118,94922,38915,40715,41913,06111,22512,33411,03315,41917,11410,37610,8669,768
V. Tài sản ngắn hạn khác784417422523244398537327351,5031,145783831605317266687
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,6213,9127,0308,65611,83015,64718,3607,6405,3297,2278,09911,2367,7415,6257,02410,32314,848
I. Các khoản phải thu dài hạn1101804078
II. Tài sản cố định2,6213,6056,0658,02211,66615,04917,7056,8804,2076,2427,51410,0856,2814,4696,8519,98114,378
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn731
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3079646341644894757201,0449855851,1511,461425173341470
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN47,73547,86544,13749,19261,86868,42680,82953,82952,52745,50448,87246,86347,41639,03936,79137,58442,293
A. Nợ phải trả17,68622,39622,34921,10433,00740,47152,12126,16925,08218,36422,39320,90822,71114,19513,86016,16921,370
I. Nợ ngắn hạn17,68622,39622,34920,50431,03537,11948,22126,16925,08218,36421,32318,78722,30414,01413,78915,83320,812
II. Nợ dài hạn6001,9723,3523,9001,0702,12140718171336558
B. Nguồn vốn chủ sở hữu30,04925,46921,78828,08733,56227,95528,70827,66027,44627,14026,47925,95524,70524,84422,93121,41520,923
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN47,73547,86544,13749,19266,56868,42680,82953,82952,52745,50448,87246,86347,41639,03936,79137,58442,293
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |