| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | | 5,158 | | | 17,528 | 888,558 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | 5,158 | | | | 8 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | | | | | 17,528 | 888,550 |
| 4. Giá vốn hàng bán | | 280 | 1,329 | 128 | 48,819 | 943,132 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | | -280 | -1,329 | -128 | -31,290 | -54,582 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 19,553 | 220,734 | 664,475 | 438,475 | 3,472 | 10,747 |
| 7. Chi phí tài chính | 50,478 | 222,584 | 661,811 | 437,175 | 492 | 43,314 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 31,005 | 3,187 | 2,445 | 17,305 | 492 | 44,486 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | 358 |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | 204 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4,458 | 9,591 | 2,824 | 21,646 | -1,301 | 22,588 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -35,383 | -11,721 | -1,489 | -20,475 | -27,009 | -109,584 |
| 12. Thu nhập khác | 510 | 90 | 9,848 | 24,416 | 250,254 | 12,801 |
| 13. Chi phí khác | 1,038 | 2,398 | 6,973 | 2,262 | 5,452 | 3,114 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -528 | -2,308 | 2,875 | 22,154 | 244,802 | 9,687 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -35,911 | -14,029 | 1,386 | 1,680 | 217,793 | -99,897 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | | | 1,672 | 302 | | 912 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | 102 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | | | 1,672 | 302 | | 1,014 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -35,911 | -14,029 | -286 | 1,378 | 217,793 | -100,911 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | 422 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -35,911 | -14,029 | -286 | 1,378 | 217,793 | -101,333 |