Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Xây dựng (ing)

10.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,15817,528888,558
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,1588
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,528888,550
4. Giá vốn hàng bán2801,32912848,819943,132
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-280-1,329-128-31,290-54,582
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,553220,734664,475438,4753,47210,747
7. Chi phí tài chính50,478222,584661,811437,17549243,314
-Trong đó: Chi phí lãi vay31,0053,1872,44517,30549244,486
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh358
9. Chi phí bán hàng204
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,4589,5912,82421,646-1,30122,588
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-35,383-11,721-1,489-20,475-27,009-109,584
12. Thu nhập khác510909,84824,416250,25412,801
13. Chi phí khác1,0382,3986,9732,2625,4523,114
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-528-2,3082,87522,154244,8029,687
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-35,911-14,0291,3861,680217,793-99,897
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,672302912
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại102
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6723021,014
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-35,911-14,029-2861,378217,793-100,911
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát422
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-35,911-14,029-2861,378217,793-101,333

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |