| TÀI SẢN | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 41,172 | 34,005 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 20,547 | 9,403 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 19,091 | 21,227 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,520 | 3,361 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 14 | 14 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 46,903 | 51,553 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | |
| II. Tài sản cố định | 46,245 | 48,043 |
| III. Bất động sản đầu tư | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 131 | 481 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 527 | 3,030 |
| VII. Lợi thế thương mại | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 88,075 | 85,558 |
| A. Nợ phải trả | 28,704 | 28,045 |
| I. Nợ ngắn hạn | 25,800 | 24,923 |
| II. Nợ dài hạn | 2,904 | 3,123 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 59,371 | 57,513 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 88,075 | 85,558 |