CTCP Licogi Quảng Ngãi (lqn)

3
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn44,51990,64398,596104,740110,06381,75374,37698,44584,19271,35862,94046,53342,93140,439
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3528487771,1012,8261,5811,75216,0326,4743,9163,9866894,045700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,88848,09052,51754,63655,38040,41952,17954,03439,25133,11935,42531,52323,02127,287
IV. Tổng hàng tồn kho24,17541,28844,45549,00351,85839,75320,44428,37938,46634,32220,15111,26812,9099,878
V. Tài sản ngắn hạn khác1054168473,3783,0532,9562,574
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn22,59026,00029,40435,77942,56943,48651,50148,83152,03741,92916,96516,20217,14918,494
I. Các khoản phải thu dài hạn1,372957842842842842715426
II. Tài sản cố định12,34015,13117,98422,02824,54725,89219,72021,87421,4799,2939,21810,10111,46412,343
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1010,67416,63123,25625,4314,5773,1852,2952,309
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,7503,750
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,8689,91310,57713,75217,18016,75116,5155,8616,8757,2053,1712,9173,3903,843
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN67,110116,643128,000140,520152,632125,238125,877147,276136,228113,28779,90562,73560,08058,934
A. Nợ phải trả83,938131,558135,420135,493140,910110,842111,616137,468113,02687,26258,80141,36039,46536,526
I. Nợ ngắn hạn83,765131,548135,410134,780140,197110,129108,026130,080102,85678,28658,03539,98337,47933,860
II. Nợ dài hạn17210107147147143,5917,38910,1718,9767661,3771,9862,666
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-16,828-14,915-7,4205,02611,72214,39614,2609,80823,20226,02521,10421,37520,61522,408
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN67,110116,643128,000140,520152,632125,238125,877147,276136,228113,28779,90562,73560,08058,934
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |