| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2,094,541 | 2,176,896 | 1,226,912 | 930,583 | 1,264,174 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,951,392 | 2,054,566 | 1,125,829 | 838,875 | 1,159,212 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 143,149 | 122,330 | 101,083 | 91,708 | 104,961 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 64 | 110 | 108 | 66 | 274 |
| 7. Chi phí tài chính | 5,162 | 5,428 | 5,805 | 8,803 | 12,725 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 1,465 | 2,431 | 2,236 | 7,160 | 12,409 |
| 9. Chi phí bán hàng | 85,973 | 75,229 | 60,441 | 53,147 | 57,190 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 37,178 | 29,315 | 23,855 | 23,564 | 26,540 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 14,900 | 12,469 | 11,090 | 6,259 | 8,779 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 14,849 | 12,570 | 11,417 | 6,509 | 9,250 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 12,499 | 10,264 | 9,107 | 5,178 | 7,264 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 12,499 | 10,264 | 9,107 | 5,178 | 7,264 |