CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh (ptx)

18
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,094,5412,176,8961,226,912930,5831,264,174
4. Giá vốn hàng bán1,951,3922,054,5661,125,829838,8751,159,212
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)143,149122,330101,08391,708104,961
6. Doanh thu hoạt động tài chính6411010866274
7. Chi phí tài chính5,1625,4285,8058,80312,725
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4652,4312,2367,16012,409
9. Chi phí bán hàng85,97375,22960,44153,14757,190
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,17829,31523,85523,56426,540
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,90012,46911,0906,2598,779
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,84912,57011,4176,5099,250
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,49910,2649,1075,1787,264
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,49910,2649,1075,1787,264

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |