CTCP Sông Đà 207 (sdb)

0.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn500,287729,407733,361636,488392,607412,880417,783356,875293,207148,929
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,2072,2401,3501,4853,1631,4141,1489,57012,639869
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn310,438500,052491,768362,372176,446171,811202,597186,977144,28626,94834,288
IV. Tổng hàng tồn kho186,402226,787240,005231,280191,236217,906195,657149,710130,402116,450
V. Tài sản ngắn hạn khác24032823741,35221,76221,74917,58210,6175,8804,663
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13,94621,68026,95331,52733,88244,11554,37966,45325,72319,592
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định5,99212,01215,72319,39422,37230,00539,39843,95713,28314,589
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,6783,6784,6834,6834,6834,7388,5968,8693,663
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,6003,6003,6003,6003,6003,6003,6003,6003,872
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6762,3912,9473,8513,2275,7722,78510,0284,9055,002
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN514,233751,087760,314668,015426,489456,995472,162423,328318,930168,521170,601
A. Nợ phải trả521,919760,203770,188656,879396,411390,102369,525346,762245,783130,187135,779
I. Nợ ngắn hạn457,810695,367685,279566,188346,511380,676348,110320,278241,772124,106129,727
II. Nợ dài hạn64,10964,83684,90990,69149,9009,42621,41526,4844,0116,0826,052
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-7,686-9,116-9,87411,13730,07866,893102,63776,56673,14738,3345,092
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN514,233751,087760,314668,015426,489456,995472,162423,328318,930168,521140,870
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |