CTCP Nước giải khát Sanna Khánh Hòa (skn)

8.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh92,15392,81593,27561,80888,669133,942
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1426
3. Doanh thu thuần (1)-(2)92,15392,81593,26161,80888,669133,916
4. Giá vốn hàng bán59,84262,17865,08439,62057,93092,550
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,31130,63728,17722,18830,73941,366
6. Doanh thu hoạt động tài chính730835223525918
7. Chi phí tài chính1935
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng15,50414,31513,5059,31113,33219,673
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,71613,81612,01611,27714,64716,927
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,8203,3222,8431,6522,8204,783
12. Thu nhập khác91719112285
13. Chi phí khác5022113
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-41-518-22285
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,7793,3172,8611,6502,8414,868
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,031734591243416997
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại9-38
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,040696591243416997
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,7392,6212,2701,4072,4263,872
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,7392,6212,2701,4072,4263,872

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |