| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 92,153 | 92,815 | 93,275 | 61,808 | 88,669 | 133,942 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | 14 | | | 26 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 92,153 | 92,815 | 93,261 | 61,808 | 88,669 | 133,916 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 59,842 | 62,178 | 65,084 | 39,620 | 57,930 | 92,550 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 32,311 | 30,637 | 28,177 | 22,188 | 30,739 | 41,366 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 730 | 835 | 223 | 52 | 59 | 18 |
| 7. Chi phí tài chính | | 19 | 35 | | | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | | | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 15,504 | 14,315 | 13,505 | 9,311 | 13,332 | 19,673 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12,716 | 13,816 | 12,016 | 11,277 | 14,647 | 16,927 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 4,820 | 3,322 | 2,843 | 1,652 | 2,820 | 4,783 |
| 12. Thu nhập khác | 9 | 17 | 19 | 11 | 22 | 85 |
| 13. Chi phí khác | 50 | 22 | 1 | 13 | | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -41 | -5 | 18 | -2 | 22 | 85 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 4,779 | 3,317 | 2,861 | 1,650 | 2,841 | 4,868 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,031 | 734 | 591 | 243 | 416 | 997 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 9 | -38 | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,040 | 696 | 591 | 243 | 416 | 997 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 3,739 | 2,621 | 2,270 | 1,407 | 2,426 | 3,872 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 3,739 | 2,621 | 2,270 | 1,407 | 2,426 | 3,872 |