CTCP Vận tải Đường sắt Sài Gòn (srt)

10.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,691,9521,553,980893,6991,252,6582,025,7002,077,5591,961,3931,582,3732,926,0532,071,3291,600,953
2. Các khoản giảm trừ doanh thu26537119164915110,80695,815146,88586,46177,769
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,691,6871,553,943893,5801,252,4942,025,6922,077,5441,850,5871,486,5592,779,1671,984,8671,523,185
4. Giá vốn hàng bán1,495,3201,381,327930,6241,329,0141,834,6261,902,3731,714,7451,407,9972,717,9091,714,5111,307,713
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)196,367172,616-37,045-76,520191,066175,171135,84278,56161,258270,356215,472
6. Doanh thu hoạt động tài chính1551,1887402,3963,9462522811,8336275604,442
7. Chi phí tài chính40,99742,27246,46353,38549,02632,1841,94138324,88046,2956,287
-Trong đó: Chi phí lãi vay40,99742,27246,46353,38549,02632,0941,86938324,88046,2956,287
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng94,99182,75550,45570,901106,751120,83690,13368,039
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp63,63663,37033,64935,13244,72245,60047,75622,01929,031233,883134,703
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,102-14,593-166,871-233,541-5,488-23,197-3,708-10,0477,974-9,26278,924
12. Thu nhập khác16,47220,62428,43617,34524,31922,91818,85115,28034,41359,71618,620
13. Chi phí khác2,6075,6065009504,2276264,0081,34933,55555,04216,930
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,86515,01727,93616,39520,09322,29214,84313,9318584,6741,690
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,763424-138,936-217,14614,605-90511,1353,8848,833-4,58780,614
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,9441,2292,0212,8203,014
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,9441,2292,0212,8203,014
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,763424-138,936-217,14614,605-9058,1922,6556,812-7,40777,600
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,763424-138,936-217,14614,605-9058,1922,6556,812-7,40777,600

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |