CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn (ssn)

1.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,14240,43216,44911,60125,33526,06211,83738,534201,168679,764768,798571,397583,313725,268830,369
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,825535
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,14240,43216,44911,60125,33526,06211,83738,534201,168679,764768,798571,397577,488724,733830,369
4. Giá vốn hàng bán10,96431,1828,4866,2315,8104,0509,44927,389185,536648,510732,251530,337531,021685,457804,475
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,1779,2507,9625,37019,52522,0112,38811,14515,63231,25436,54741,06046,46739,27625,895
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,8688,4759,17634,76241,07680,75112,4983,0431,0451,6685,31917,8978,33013,4662,288
7. Chi phí tài chính-1,113418-1,2252,3301,6162,212-4,4901,37915,51225,75728,06726,77535,71627,7179,456
-Trong đó: Chi phí lãi vay1023074786271932191,58378714,79924,61919,01311,78613,5939,8108,541
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng41940384036487073252,7354,8753,7891,509
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,61811,94113,91120,61930,343-3,38219,62024,43353,50430,90015,37926,84346,97415,08915,086
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,5405,3664,45217,18328,223103,893-283-12,027-52,988-24,441-1,9052,605-32,7696,1472,132
12. Thu nhập khác2,458218,5483,74213,19939,885115,1961,10728,7263,6062,025662659
13. Chi phí khác1,3227,5334,02116,0605,31015,6851,22626,45364,832294196181476136651
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,322-5,075-4,000-16,0603,238-11,94311,97313,43250,36481228,5303,4251,5495278
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2182924521,12331,46191,95011,6901,406-2,624-23,62926,6256,030-31,2206,6742,140
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1522344284667,0928,4229,5519401,7331,296
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1522344284667,0928,4229,5519401,7331,296
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)66582465724,36983,52811,6901,406-12,175-23,62925,6846,030-31,2204,941844
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)66582465724,36983,52811,6901,406-12,175-23,62925,6846,030-31,2204,941844

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |