Công ty cổ phần DHC Suối Đôi (dsd)

11.40
-2
(-14.93%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV11,61379,19176,36419,46712,543186,635167,973172,181164,07517,39854,984188,684151,156
Giá vốn hàng bán29,17738,97936,30926,45524,892130,920112,145105,33197,26028,71266,052101,36692,852
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-17,56440,21240,055-6,987-12,34955,71555,82866,85066,815-11,314-11,06987,31858,304
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-29,62031,20132,804-15,436-20,85218,94911,77111,84520,436-45,672-46,13730,9797,031
Tổng lợi nhuận trước thuế-29,03230,78732,790-15,380-20,66119,16411,87411,36620,988-72,540-46,01930,3036,274
Lợi nhuận sau thuế -28,63430,67832,402-15,903-21,09718,54210,44310,13120,412-72,540-44,36422,3974,406
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-28,63430,67832,402-15,903-21,09718,54210,44310,13120,412-72,540-44,36422,3974,406
Tổng tài sản ngắn hạn31,61028,52338,57739,23143,48831,61043,48719,46321,73812,34810,32942,29518,441
Tiền mặt7,02410,80718,1152,47220,4237,02420,4231,2401,4671,7341,0545,6533,451
Đầu tư tài chính ngắn hạn13,000
Hàng tồn kho5,3945,2754,5643,2863,3405,3943,3402,6932,5481,5531,5212,3991,253
Tài sản dài hạn747,343736,956705,929685,193687,303747,343687,529615,579573,753560,808578,237562,763482,837
Tài sản cố định525,090500,432507,808510,559518,079525,090518,079442,193446,802462,782488,959455,017394,680
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản778,953765,479744,507724,425730,791778,953731,016635,041595,491573,156588,566605,058501,278
Tổng nợ176,053133,868143,573155,893145,436176,053146,581270,863351,223349,300292,171264,299282,916
Vốn chủ sở hữu602,900631,611600,933568,532585,355602,900584,435364,179244,268223,856296,395340,760218,363

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.32K0.22K0.28K0.66KKK0.72K0.14K
Giá cuối kỳ16K13.23K14.03K23.07K10K10K10K10K
Giá / EPS (PE)50.39 (lần)59.67 (lần)50.69 (lần)35.15 (lần) (lần) (lần)13.89 (lần)70.59 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.01 (lần)3.71 (lần)2.98 (lần)4.37 (lần)17.88 (lần)5.66 (lần)1.65 (lần)2.06 (lần)
Giá sổ sách10.32K12.41K9.95K7.85K7.20K9.53K10.96K7.02K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.55 (lần)1.07 (lần)1.41 (lần)2.94 (lần)1.39 (lần)1.05 (lần)0.91 (lần)1.42 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ58 (Mi)47 (Mi)37 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản4.06%5.95%3.06%3.65%2.15%1.75%6.99%3.68%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản95.94%94.05%96.94%96.35%97.85%98.25%93.01%96.32%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn22.60%20.05%42.65%58.98%60.94%49.64%43.68%56.44%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu29.20%25.08%74.38%143.79%156.04%98.57%77.56%129.56%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn77.40%79.95%57.35%41.02%39.06%50.36%56.32%43.56%
6/ Thanh toán hiện hành53.81%97.20%26.27%17.53%10.84%13.57%52.62%25.41%
7/ Thanh toán nhanh44.63%89.74%22.63%15.47%9.48%11.58%49.64%23.68%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.96%45.65%1.67%1.18%1.52%1.39%7.03%4.76%
9/ Vòng quay Tổng tài sản23.96%22.98%27.11%27.55%3.04%9.34%31.18%30.15%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn590.43%386.26%884.66%754.78%140.90%532.33%446.11%819.67%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu30.96%28.74%47.28%67.17%7.77%18.55%55.37%69.22%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,427.14%3,357.63%3,911.29%3,817.11%1,848.81%4,342.67%4,225.34%7,410.38%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.93%6.22%5.88%12.44%-416.94%-80.69%11.87%2.91%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.38%1.43%1.60%3.43%%%3.70%0.88%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.08%1.79%2.78%8.36%%%6.57%2.02%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%9%10%21%-253%-67%22%5%
Tăng trưởng doanh thu11.11%-2.44%4.94%843.07%-68.36%-70.86%24.83%%
Tăng trưởng Lợi nhuận77.55%3.08%-50.37%-128.14%63.51%-298.08%408.33%%
Tăng trưởng Nợ phải trả20.11%-45.88%-22.88%0.55%19.55%10.55%-6.58%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.16%60.48%49.09%9.12%-24.47%-13.02%56.05%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.56%15.11%6.64%3.90%-2.62%-2.73%20.70%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |