CTCP May Xuất khẩu Phan Thiết (ptg)

1.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV556,073488,149460,826501,026400,217396,995419,451
Giá vốn hàng bán470,206423,576404,099436,974347,931347,846393,996
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV85,86764,57356,72764,05252,28649,14925,455
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh84,11964,16357,48160,84545,88949,72123,141
Tổng lợi nhuận trước thuế82,08064,32757,44860,81745,84549,72624,243
Lợi nhuận sau thuế 64,66352,46846,72249,33738,35043,13220,930
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64,66352,46846,72249,33738,35043,13220,930
Tổng tài sản ngắn hạn348,156331,710281,295255,870233,033348,156331,710281,295255,870233,033200,409208,552156,232160,044115,646
Tiền mặt195,188121,10980,774156,877108,153195,188121,10980,774156,877108,153117,836160,26590,271100,98679,261
Đầu tư tài chính ngắn hạn86,500141,500146,00043,75074,50086,500141,500146,00043,75074,50039,00010,40023,00018,000
Hàng tồn kho4,0654,0956,0414,9296,3794,0654,0956,0414,9296,3795,5733,2483,1023,0772,022
Tài sản dài hạn37,22931,96940,48841,28343,59537,22931,96940,48841,28343,59552,11658,59960,74748,72049,647
Tài sản cố định34,07625,61633,19733,51136,36234,07625,61633,19733,51136,36244,40950,55552,55540,21341,463
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản385,385363,679321,783297,153276,628385,385363,679321,783297,153276,628252,525267,151216,979208,765165,293
Tổng nợ188,010150,777146,685153,850122,121188,010150,777146,685153,850122,121122,326133,03189,91084,26367,744
Vốn chủ sở hữu197,375212,902175,098143,302154,507197,375212,902175,098143,302154,507130,199134,120127,069124,50197,549

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)12.94K10.50K9.35K9.87K7.88K8.87K4.42K
Giá cuối kỳ1.20K0.70K0.40K0.30K0.20K0.10K0.10K
Giá / EPS (PE)0.09 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.01 (lần)0.01 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách39.51K42.61K35.05K28.68K31.76K26.77K28.33K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.03 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản90.34%91.21%87.42%86.11%84.24%79.36%78.07%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản9.66%8.79%12.58%13.89%15.76%20.64%21.93%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn48.78%41.46%45.59%51.77%44.15%48.44%49.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu95.26%70.82%83.77%107.36%79.04%93.95%99.19%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn51.22%58.54%54.41%48.22%55.85%51.56%50.20%
6/ Thanh toán hiện hành185.18%220%191.77%166.31%190.82%163.83%156.77%
7/ Thanh toán nhanh183.02%217.28%187.65%163.11%185.60%159.28%154.33%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn103.82%80.32%55.07%101.97%88.56%96.33%120.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản144.29%134.23%143.21%168.61%144.68%157.21%157.01%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn159.72%147.16%163.82%195.81%171.74%198.09%201.13%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu281.73%229.28%263.18%349.63%259.03%304.91%312.74%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho11,567.18%10,343.74%6,689.27%8,865.37%5,454.32%6,241.63%12,130.42%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.63%10.75%10.14%9.85%9.58%10.86%4.99%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)16.78%14.43%14.52%16.60%13.86%17.08%7.83%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)32.76%24.64%26.68%34.43%24.82%33.13%15.61%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%12%12%11%11%12%5%
Tăng trưởng doanh thu13.91%5.93%-8.02%25.19%0.81%-5.35%%
Tăng trưởng Lợi nhuận23.24%12.30%-5.30%28.65%-11.09%106.08%%
Tăng trưởng Nợ phải trả24.69%2.79%-4.66%25.98%-0.17%-8.05%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-7.29%21.59%22.19%-7.25%18.67%-2.92%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.97%13.02%8.29%7.42%9.54%-5.47%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |