CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung (spd)

8.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV209,403222,088203,578190,374211,376825,443725,504753,374904,253859,356709,010723,984873,416998,602956,050
Giá vốn hàng bán188,849204,071184,340175,832190,066753,093655,921685,407818,311793,669649,532653,278796,425919,132912,147
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV20,44918,01519,23114,54221,13972,23769,39566,38783,01364,97359,25162,68571,98474,79242,471
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,5504,2112,588-1,0085,72010,3368,4587366,4973,112-18,9435621,04913,870-25,134
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5123,9242,433-8555,62710,0149,1537187,5103,307-18,7521,2621,72514,3648,903
Lợi nhuận sau thuế 3,1613,3481,850-8554,8237,5058,3497187,5101,245-18,7521,2251,72512,3577,062
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,1613,3481,850-8554,8237,5058,3497187,5101,245-18,7521,2251,72512,3577,062
Tổng tài sản ngắn hạn297,299281,631332,650327,788319,963297,299318,932300,074371,573356,995274,205245,371353,444325,470356,722
Tiền mặt15,71023,82259,86027,70027,82515,71027,82524,77322,97478,20538,97917,226103,34429,17327,664
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho209,062149,059176,568208,829222,311209,062222,311207,298258,854171,599159,892155,453147,348164,623174,846
Tài sản dài hạn83,43485,97287,86790,50890,86683,43491,89791,91198,39195,64881,91080,70383,698124,49787,011
Tài sản cố định60,98963,06365,07567,65468,87960,98968,87969,92477,06174,56360,87243,68346,67931,83533,315
Đầu tư tài chính dài hạn21,98721,98721,98721,98721,98721,98721,98721,98720,98720,98720,98737,01937,01992,48052,776
Tổng tài sản380,733367,603420,517418,296410,829380,733410,829391,985469,965452,643356,114326,073437,142449,967443,734
Tổng nợ241,043231,075287,336286,965278,644241,043278,644268,149346,846337,034241,750192,527298,561305,875305,292
Vốn chủ sở hữu139,690136,529133,180131,331132,186139,690132,186123,837123,119115,609114,364133,546138,581144,092138,441

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.63K0.70K0.06K0.63K0.10KK0.10K0.14K1.03K0.59K0.67K0.65K0.14K0.25K1.50K3.03K1.27K
Giá cuối kỳ8K8K9.80K11.50K11.50K8.40K6K3.20K5.86K3.66K4.74K2.14K5.23K4.97K4.12K4.05KK
Giá / EPS (PE)12.79 (lần)11.50 (lần)163.79 (lần)18.38 (lần)110.84 (lần) (lần)58.78 (lần)22.26 (lần)5.69 (lần)6.22 (lần)7.06 (lần)3.30 (lần)38.48 (lần)19.54 (lần)2.74 (lần)1.34 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.12 (lần)0.13 (lần)0.16 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.04 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.01 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách11.64K11.02K10.32K10.26K9.63K9.53K11.13K11.55K12.01K11.54K12.17K12.37K11.75K12.16K13.63K13.84K11.80K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.69 (lần)0.73 (lần)0.95 (lần)1.12 (lần)1.19 (lần)0.88 (lần)0.54 (lần)0.28 (lần)0.49 (lần)0.32 (lần)0.39 (lần)0.17 (lần)0.45 (lần)0.41 (lần)0.30 (lần)0.29 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.09%77.63%76.55%79.06%78.87%77%75.25%80.85%72.33%80.39%86.28%86.02%84.28%83.23%86.36%85.83%84.18%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.91%22.37%23.45%20.94%21.13%23%24.75%19.15%27.67%19.61%13.72%13.98%15.72%16.77%13.64%14.17%15.82%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn63.31%67.82%68.41%73.80%74.46%67.89%59.04%68.30%67.98%68.80%66.67%72.49%74.51%75.65%81.93%80.39%83.66%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu172.56%210.80%216.53%281.72%291.53%211.39%144.17%215.44%212.28%220.52%200.07%263.52%292.33%310.62%453.33%409.83%511.88%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn36.69%32.18%31.59%26.20%25.54%32.11%40.96%31.70%32.02%31.20%33.33%27.51%25.49%24.35%18.07%19.61%16.34%
6/ Thanh toán hiện hành124.95%117.15%115.63%111.77%110.51%117.58%132.65%121.96%106.41%116.85%129.41%118.68%113.13%112.05%111.82%113.11%109.38%
7/ Thanh toán nhanh37.09%35.49%35.75%33.91%57.39%49.02%48.61%71.11%52.59%59.57%102.77%59.76%67.61%66.08%60.85%75.80%76.77%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.60%10.22%9.55%6.91%24.21%16.71%9.31%35.66%9.54%9.06%30.70%6.38%4.34%6.09%3.21%8.40%3.69%
9/ Vòng quay Tổng tài sản216.80%176.60%192.19%192.41%189.85%199.10%222.03%199.80%221.93%215.46%362.29%334.88%349.97%257.91%243.06%259.37%252.37%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn277.65%227.48%251.06%243.36%240.72%258.57%295.06%247.12%306.82%268.01%419.90%389.29%415.24%309.87%281.44%302.19%299.79%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu590.91%548.85%608.36%734.45%743.33%619.96%542.12%630.26%693.03%690.58%1,087.12%1,217.32%1,373.01%1,059.03%1,344.91%1,322.36%1,544.20%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho360.22%295.05%330.64%316.13%462.51%406.23%420.24%540.51%558.33%521.69%1,922.03%731.01%978.82%700.37%564.72%836.77%920.36%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.91%1.15%0.10%0.83%0.14%-2.64%0.17%0.20%1.24%0.74%0.51%0.43%0.08%0.20%0.82%1.65%0.70%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.97%2.03%0.18%1.60%0.28%%0.38%0.39%2.75%1.59%1.84%1.44%0.29%0.51%1.99%4.29%1.76%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.37%6.32%0.58%6.10%1.08%%0.92%1.24%8.58%5.10%5.52%5.25%1.16%2.09%11.01%21.86%10.78%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%%1%%-3%%%1%1%1%%%%1%2%1%
Tăng trưởng doanh thu13.78%-3.70%-16.69%5.22%21.21%-2.07%-17.11%-12.54%4.45%-27.74%-12.12%-6.66%25.22%-7.08%0.17%0.42%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-10.11%1,062.81%-90.44%503.21%-106.64%-1,630.78%-28.99%-86.04%74.98%5.21%3.36%377.85%-46.58%-77.58%-50.39%137.78%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-13.49%3.91%-22.69%2.91%39.41%25.57%-35.52%-2.39%0.19%25.39%-25.29%-5.10%-9.10%-19.14%8.94%-6.11%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.68%6.74%0.58%6.50%1.09%-14.36%-3.63%-3.82%4.08%13.76%-1.60%5.27%-3.41%18.01%-1.51%17.27%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-7.33%4.81%-16.59%3.83%27.11%9.21%-25.41%-2.85%1.40%21.51%-18.77%-2.46%-7.72%-12.43%6.89%-2.29%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |