CTCP Nhựa - Bao bì Vinh (vbc)

22
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV226,341199,822231,566186,706232,025844,435822,071874,809995,4511,026,871915,179990,051935,169763,387700,071
Giá vốn hàng bán206,347185,290211,317167,879212,579767,722746,670788,088901,903940,399829,826901,700843,583682,914621,962
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV19,99414,53220,24918,82719,44576,71375,33386,45692,61486,47385,15588,02287,86980,40878,109
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,0898,0849,3298,9349,20335,39035,15635,55535,54835,51735,55435,77835,47334,15533,405
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7238,1579,5838,7988,62635,28035,16435,41335,35735,28735,10136,15935,04134,21633,276
Lợi nhuận sau thuế 6,8486,5127,6497,0376,81728,06427,90828,06927,26228,11227,66928,47827,87826,81126,436
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,8486,5127,6497,0376,81728,06427,90828,06927,26228,11227,66928,47827,87826,81126,436
Tổng tài sản ngắn hạn324,266322,088333,596350,621327,224324,266327,224309,869371,254348,985320,823380,435388,050316,785299,053
Tiền mặt1,0426,2523,6111,0353,8201,0423,8204892,5234462,9363,1945,6778,0927,942
Đầu tư tài chính ngắn hạn34,50034,500
Hàng tồn kho110,332116,469112,333123,23285,777110,33285,77779,783125,928109,76996,459111,466145,85385,21497,943
Tài sản dài hạn59,32662,91366,54369,67772,87359,32672,87378,29688,22985,057102,463122,24498,308103,12481,179
Tài sản cố định55,59059,18963,03466,21269,43655,59069,43674,51384,33081,39098,493117,54092,50095,67972,409
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản383,592385,002400,139420,298400,097383,592400,097388,165459,482434,041423,286502,679486,358419,909380,232
Tổng nợ207,674215,949237,598246,871233,706207,674233,706230,359309,296291,825289,803377,204374,663315,460282,026
Vốn chủ sở hữu175,919169,053162,541173,428166,391175,919166,391157,806150,187142,216133,483125,475111,695104,44998,206

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.74K3.72K3.74K3.63K3.75K3.69K3.80K3.72K3.57K12.89K12.43K10.46K10.85K10.01K7.47K6.78K9.07K2.08K2.20K
Giá cuối kỳ21K18.39K18.68K18.98K18.81K15.18K9.87K10.72K13.93K14.15K7.92K5.49K4.06K1.89K1.49K3.21K1.26K40K40K
Giá / EPS (PE)5.61 (lần)4.94 (lần)4.99 (lần)5.22 (lần)5.02 (lần)4.11 (lần)2.60 (lần)2.88 (lần)3.90 (lần)1.10 (lần)0.64 (lần)0.52 (lần)0.37 (lần)0.19 (lần)0.20 (lần)0.47 (lần)0.14 (lần)19.27 (lần)18.17 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.19 (lần)0.17 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.14 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.34 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách23.46K22.19K21.04K20.03K18.96K17.80K16.73K14.89K13.93K47.89K46.39K42.44K40.19K34.15K27.54K25.55K19.77K12.14K4.80K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.90 (lần)0.83 (lần)0.89 (lần)0.95 (lần)0.99 (lần)0.85 (lần)0.59 (lần)0.72 (lần)1 (lần)0.30 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.13 (lần)0.06 (lần)3.30 (lần)8.33 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản84.53%81.79%79.83%80.80%80.40%75.79%75.68%79.79%75.44%78.65%82.79%79.50%79.84%79.67%72.18%80.44%79.55%71.72%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản15.47%18.21%20.17%19.20%19.60%24.21%24.32%20.21%24.56%21.35%17.21%20.50%20.16%20.33%27.82%19.56%20.45%28.28%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn54.14%58.41%59.35%67.31%67.23%68.47%75.04%77.03%75.13%74.17%66.52%66.54%72.78%71.18%70.18%62.72%64.29%70.47%%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu118.05%140.46%145.98%205.94%205.20%217.11%300.62%335.43%302.02%287.18%198.72%198.85%267.41%246.96%235.39%168.27%180.07%238.59%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn45.86%41.59%40.65%32.69%32.77%31.53%24.96%22.97%24.87%25.83%33.48%33.46%27.22%28.82%29.82%37.28%35.71%29.53%13.77%
6/ Thanh toán hiện hành156.14%140.64%135.13%121.62%122.52%115.75%112.61%109.09%110.98%114.70%124.45%124.14%115.07%112.39%111.09%136.71%136.53%109.86%%
7/ Thanh toán nhanh103.01%103.78%100.34%80.37%83.98%80.95%79.62%68.09%81.12%77.13%88.30%88.71%77.25%88.15%70.91%103.26%85.38%74.08%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.50%1.64%0.21%0.83%0.16%1.06%0.95%1.60%2.83%3.05%0.18%0.75%2.23%3.97%2.41%0.35%0.62%4.23%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản220.14%205.47%225.37%216.65%236.58%216.21%196.95%192.28%181.80%184.12%233.25%234.33%215.69%228.98%247.72%238.35%259.07%282.34%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn260.41%251.23%282.32%268.13%294.25%285.26%260.24%240.99%240.98%234.10%281.75%294.73%270.14%287.40%343.17%296.31%325.66%393.67%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu480.01%494.06%554.36%662.81%722.05%685.61%789.04%837.25%730.87%712.86%696.77%700.30%792.46%794.46%830.80%639.43%725.58%955.96%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho695.83%870.48%987.79%716.21%856.71%860.29%808.95%578.38%801.41%635.02%865.79%911.48%727.16%1,167.53%825.70%1,048.15%726.49%1,063.18%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.32%3.39%3.21%2.74%2.74%3.02%2.88%2.98%3.51%3.78%3.85%3.52%3.41%3.69%3.26%4.15%6.32%1.79%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.32%6.98%7.23%5.93%6.48%6.54%5.67%5.73%6.38%6.95%8.97%8.25%7.35%8.45%8.08%9.89%16.38%5.05%6.32%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.95%16.77%17.79%18.15%19.77%20.73%22.70%24.96%25.67%26.92%26.80%24.65%27%29.31%27.11%26.53%45.87%17.10%45.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%4%4%3%3%3%3%3%4%4%4%4%4%4%4%5%8%2%3%
Tăng trưởng doanh thu2.72%-6.03%-12.12%-3.06%12.20%-7.56%5.87%22.50%9.04%5.62%8.74%-6.69%17.39%18.57%51.31%13.89%23.62%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận0.56%-0.57%2.96%-3.02%1.60%-2.84%2.15%3.98%1.42%3.71%18.81%-3.59%8.42%34.03%19.01%-25.25%336.98%-5.72%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-11.14%1.45%-25.52%5.99%0.70%-23.17%0.68%18.77%11.85%49.19%9.22%-21.48%27.43%30.09%62.91%20.77%22.92%-100%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.73%5.44%5.07%5.60%6.54%6.38%12.34%6.94%6.36%3.24%9.29%5.59%17.69%23.99%16.46%29.24%62.87%152.89%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.13%3.07%-15.52%5.86%2.54%-15.79%3.36%15.82%10.43%33.81%9.25%-14.11%24.62%28.27%45.59%23.79%34.72%17.94%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |