CTCP Nhân lực và Thương mại Vinaconex (vcm)

7.90
-0.70
(-8.14%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,97978,66441,58926,0415,238178,27358,71424,91718,16728,97727,16290,54579,563132,867132,950
Giá vốn hàng bán31,46838,38038,04624,3353,820132,22949,13420,26414,48323,06917,35573,26566,111117,704109,903
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV51040,2833,5431,7071,41846,0439,5804,6533,6845,9099,80717,28113,45215,16323,047
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-2,78439,0272,2174228638,8814,361853-1,8561,1413,57210,3747,4526,1298,893
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,62439,2842,2014248739,2844,4791,1362831,1319,50410,5779,51414,84615,104
Lợi nhuận sau thuế -2,11831,4221,7572655231,3273,5588592269718,1748,4357,35611,65711,560
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,11831,4221,7572655231,3273,5588592269718,1748,4357,35611,65711,560
Tổng tài sản ngắn hạn162,074113,38959,45067,86864,519162,07464,51953,29057,51252,94059,44578,63797,26193,935113,481
Tiền mặt17,32723,95521,2971,0482,02817,3272,02831,9989,2985,3913,88724,2977,50618,63517,611
Đầu tư tài chính ngắn hạn26,00051,00026,0006,00035,00035,00040,00030,00045,00045,00050,000
Hàng tồn kho45,5922,1377,32112,89010,86745,59210,9521,4182594763833,1562,6286,0144,263
Tài sản dài hạn125,14020,70828,79829,22529,607125,14029,60732,70437,36738,66142,29146,05949,01053,40465,102
Tài sản cố định40,4416415317014740,44114710,02211,80114,14716,56919,12821,43622,64123,115
Đầu tư tài chính dài hạn6006009452,24212,242
Tổng tài sản287,213134,09788,24897,09294,126287,21394,12685,99494,87991,601101,735124,696146,271147,339178,583
Tổng nợ50,69829,61915,18325,38222,68150,69822,68118,32927,32920,53428,63952,52979,30077,020108,771
Vốn chủ sở hữu236,516104,47873,06671,71071,445236,51671,44567,66567,55071,06773,09672,16766,97070,31969,812

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.61K1.19K0.29K0.08K0.32K2.72K2.81K2.45K3.89K3.85K2.42K1.24K0.39K2.87K3.16K7.46K6.70K3.43K
Giá cuối kỳ9.50K8.20K7.85K9.80K8.92K7.50K23.06K6.37K6.06K5.44K2.61K3.34K1.93K1.69K1.83K3.05K56.10K56.10K
Giá / EPS (PE)3.64 (lần)6.91 (lần)27.42 (lần)130.09 (lần)27.56 (lần)2.75 (lần)8.20 (lần)2.60 (lần)1.56 (lần)1.41 (lần)1.08 (lần)2.70 (lần)4.89 (lần)0.59 (lần)0.58 (lần)0.41 (lần)8.37 (lần)16.38 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.64 (lần)0.42 (lần)0.95 (lần)1.62 (lần)0.92 (lần)0.83 (lần)0.76 (lần)0.24 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.26 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.92 (lần)1.73 (lần)
Giá sổ sách19.71K23.82K22.55K22.52K23.69K24.37K24.06K22.32K23.44K23.27K18.34K18.38K20.34K22.28K25.77K26.82K20.07K14.08K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.48 (lần)0.34 (lần)0.35 (lần)0.44 (lần)0.38 (lần)0.31 (lần)0.96 (lần)0.29 (lần)0.26 (lần)0.23 (lần)0.14 (lần)0.18 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)2.80 (lần)3.98 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản56.43%68.55%61.97%60.62%57.79%58.43%63.06%66.49%63.75%63.55%59.79%53.66%45.35%62.30%76.40%77.71%71.65%73%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản43.57%31.45%38.03%39.38%42.21%41.57%36.94%33.51%36.25%36.45%40.21%46.34%54.65%37.70%23.60%22.29%28.35%26.99%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn17.65%24.10%21.31%28.80%22.42%28.15%42.13%54.21%52.27%60.91%67.61%63.59%53.94%65.59%65.09%69.76%77.46%80.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu21.44%31.75%27.09%40.46%28.89%39.18%72.79%118.41%109.53%155.81%208.69%174.62%117.11%190.64%186.42%230.72%343.56%420.84%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn82.35%75.90%78.69%71.20%77.58%71.85%57.87%45.78%47.73%39.09%32.39%36.41%46.06%34.41%34.91%30.24%22.54%19.20%
6/ Thanh toán hiện hành601.54%295.85%319.06%246.99%276.26%260.63%171.94%133.64%135.61%107.42%97.86%186.79%192.95%142.51%171.16%158.38%317.26%408.42%
7/ Thanh toán nhanh432.33%245.63%310.57%245.88%273.78%258.95%165.04%130.03%126.92%103.38%90.06%185.13%191.79%141.97%166.59%149.32%290.20%399.41%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn64.31%9.30%191.58%39.93%28.13%17.04%53.13%10.31%26.90%16.67%23.99%38.53%88%78.94%86.90%86.74%223.83%100.02%
9/ Vòng quay Tổng tài sản62.07%62.38%28.98%19.15%31.63%26.70%72.61%54.39%90.18%74.45%40.24%25.33%57.96%33.86%98.51%98.01%68.37%44.28%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn109.99%91%46.76%31.59%54.74%45.69%115.14%81.80%141.45%117.16%67.30%47.20%127.80%54.36%128.95%126.12%95.42%60.65%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu75.37%82.18%36.82%26.89%40.77%37.16%125.47%118.80%188.95%190.44%124.22%69.55%125.84%98.42%282.16%324.14%303.26%230.62%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho290.03%448.63%1,429.06%5,591.89%4,846.43%4,531.33%2,321.45%2,515.64%1,957.17%2,578.07%609.85%3,836.60%18,848.07%11,217.65%4,300.66%1,833.03%923.53%2,267.01%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.57%6.06%3.45%1.24%3.35%30.09%9.32%9.25%8.77%8.69%10.63%9.67%1.54%13.08%4.35%8.58%11.02%10.55%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.91%3.78%1%0.24%1.06%8.03%6.76%5.03%7.91%6.47%4.28%2.45%0.89%4.43%4.28%8.41%7.53%4.67%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.25%4.98%1.27%0.33%1.37%11.18%11.69%10.98%16.58%16.56%13.21%6.73%1.94%12.87%12.27%27.80%33.41%24.33%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)24%7%4%2%4%47%12%11%10%11%15%13%2%17%5%10%13%13%
Tăng trưởng doanh thu203.63%135.64%37.16%-37.31%6.68%-70%13.80%-40.12%-0.06%94.51%78.19%-50.06%16.75%-69.84%-16.36%42.83%87.40%%
Tăng trưởng Lợi nhuận780.47%314.20%280.09%-76.73%-88.12%-3.09%14.67%-36.90%0.84%59.03%95.98%213.52%-86.25%-9.30%-57.59%11.19%95.73%%
Tăng trưởng Nợ phải trả123.53%23.74%-32.93%33.09%-28.30%-45.48%-33.76%2.96%-29.19%-5.28%19.24%34.74%-43.90%-11.58%-22.36%-10.26%16.34%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu231.05%5.59%0.17%-4.95%-2.78%1.29%7.76%-4.76%0.73%26.87%-0.23%-9.64%-8.69%-13.54%-3.91%33.63%42.51%%
Tăng trưởng Tổng tài sản205.14%9.46%-9.36%3.58%-9.96%-18.41%-14.75%-0.72%-17.50%5.14%12.15%14.30%-31.79%-12.26%-16.79%-0.36%21.37%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |