CTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - Vnsteel (vgl)

18.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV413,918357,654335,512381,641341,322339,357298,795323,438256,236251,323
Giá vốn hàng bán346,583298,215282,843327,628289,850282,409256,594279,267215,062206,399
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV67,33659,43952,66954,01351,47256,92841,87443,75440,82944,924
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh24,87323,15622,26123,13021,84727,19418,10218,39920,32522,734
Tổng lợi nhuận trước thuế23,71722,92522,16123,18322,10227,24318,13718,53720,34122,745
Lợi nhuận sau thuế 17,62418,23417,44018,47017,61122,08415,21915,54617,07119,061
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,62418,23417,44018,47017,61122,08415,21915,54617,07119,061
Tổng tài sản ngắn hạn142,475133,336122,241112,258115,398142,475133,336122,241112,258115,398124,66698,73299,22497,162104,748
Tiền mặt29,66934,66743,02732,84616,53629,66934,66743,02732,84616,53642,35126,84912,99113,97919,815
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho68,08058,95855,00361,94975,02968,08058,95855,00361,94975,02963,61651,45658,71162,51968,419
Tài sản dài hạn21,03322,39725,32629,70632,25921,03322,39725,32629,70632,25933,65434,12236,68036,97232,957
Tài sản cố định20,42422,39725,29929,70632,16420,42422,39725,29929,70632,16432,84333,99136,03131,52431,308
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản163,508155,733147,567141,964147,657163,508155,733147,567141,964147,657158,320132,853135,903134,134137,705
Tổng nợ44,63536,77030,13121,21825,00344,63536,77030,13121,21825,00333,78916,49618,02914,40219,150
Vốn chủ sở hữu118,873118,963117,436120,746122,654118,873118,963117,436120,746122,654124,531116,358117,874119,732118,555

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.89K1.96K1.87K1.98K1.89K2.37K1.63K1.67K1.83K2.04K2.09K1.41K1.57K
Giá cuối kỳ19.10K18.86K17.20K16.77K24.84K22.33K18.05K7.18K2.53K4.94K12.60K12.60K12.60K
Giá / EPS (PE)10.11 (lần)9.65 (lần)9.20 (lần)8.47 (lần)13.15 (lần)9.43 (lần)11.06 (lần)4.31 (lần)1.38 (lần)2.42 (lần)6.03 (lần)8.94 (lần)8.01 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.43 (lần)0.49 (lần)0.48 (lần)0.41 (lần)0.68 (lần)0.61 (lần)0.56 (lần)0.21 (lần)0.09 (lần)0.18 (lần)0.39 (lần)0.45 (lần)0.38 (lần)
Giá sổ sách12.75K12.76K12.59K12.95K13.15K13.35K12.48K12.64K12.84K12.71K12.63K11.90K11.70K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.50 (lần)1.48 (lần)1.37 (lần)1.30 (lần)1.89 (lần)1.67 (lần)1.45 (lần)0.57 (lần)0.20 (lần)0.39 (lần)1 (lần)1.06 (lần)1.08 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản87.14%85.62%82.84%79.07%78.15%78.74%74.32%73.01%72.44%76.07%75.36%73.35%71.40%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản12.86%14.38%17.16%20.93%21.85%21.26%25.68%26.99%27.56%23.93%24.64%26.65%28.60%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn27.30%23.61%20.42%14.95%16.93%21.34%12.42%13.27%10.74%13.91%12.36%11.13%12.44%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu37.55%30.91%25.66%17.57%20.38%27.13%14.18%15.30%12.03%16.15%14.10%12.52%14.21%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn72.70%76.39%79.58%85.05%83.07%78.66%87.58%86.73%89.26%86.09%87.64%88.87%87.56%
6/ Thanh toán hiện hành319.20%362.62%405.70%529.07%461.54%368.95%598.52%550.36%674.64%546.99%609.84%659.04%573.83%
7/ Thanh toán nhanh166.67%202.28%223.15%237.11%161.46%180.68%286.59%224.71%240.54%189.71%294.71%335.43%285.16%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn66.47%94.28%142.80%154.80%66.14%125.34%162.76%72.06%97.06%103.47%199.92%241.15%107.29%
9/ Vòng quay Tổng tài sản253.15%229.66%227.36%268.83%231.16%214.35%224.91%237.99%191.03%182.51%223.97%208.28%246.95%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn290.52%268.24%274.47%339.97%295.78%272.21%302.63%325.97%263.72%239.93%297.21%283.95%345.84%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu348.20%300.64%285.70%316.07%278.28%272.51%256.79%274.39%214.01%211.99%255.55%234.36%282.04%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho509.08%505.81%514.23%528.87%386.32%443.93%498.67%475.66%343.99%301.67%482.44%500.34%601.31%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.26%5.10%5.20%4.84%5.16%6.51%5.09%4.81%6.66%7.58%6.48%5.06%4.77%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.78%11.71%11.82%13.01%11.93%13.95%11.46%11.44%12.73%13.84%14.52%10.53%11.77%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.83%15.33%14.85%15.30%14.36%17.73%13.08%13.19%14.26%16.08%16.56%11.85%13.45%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%6%6%6%6%8%6%6%8%9%8%6%5%
Tăng trưởng doanh thu15.73%6.60%-12.09%11.81%0.58%13.58%-7.62%26.23%1.95%-16.47%15.74%-15.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3.35%4.55%-5.58%4.88%-20.25%45.11%-2.10%-8.93%-10.44%-2.25%48.37%-10.43%%
Tăng trưởng Nợ phải trả21.39%22.03%42.01%-15.14%-26%104.83%-8.50%25.18%-24.79%15.36%19.49%-10.43%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.08%1.30%-2.74%-1.56%-1.51%7.02%-1.29%-1.55%0.99%0.69%6.14%1.65%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.99%5.53%3.95%-3.86%-6.74%19.17%-2.24%1.32%-2.59%2.51%7.63%0.15%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |