CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt (abr)

10.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn152,687196,917174,259195,963236,539199,049171,09323,12526,956
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,78046,2743,36821,40049,27396,689102,7911,0884,147
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn48,086111,163129,694117,321144,67778,54844,313
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71,74439,27439,64055,87441,80420,83923,35519,11120,916
IV. Tổng hàng tồn kho4204081,5682742,8081,691
V. Tài sản ngắn hạn khác772071,5579483771,406360118203
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn132,236157,864209,823176,22075,97683,39487,34112,86511,674
I. Các khoản phải thu dài hạn3324182,28311617570103
II. Tài sản cố định4367310,91614,7107,8003502,60457
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,9543,72712,44114,9533,343
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn102,600121,919164,189109,91243438,2698,274
VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,30035,49143,27851,32257,3632,0914,0761,992
VII. Lợi thế thương mại26,61133,47940,34647,21454,08160,94967,816
TỔNG CỘNG TÀI SẢN284,924354,781384,082372,183312,515282,443258,43435,99038,630
A. Nợ phải trả53,54258,90567,94387,02756,75046,00246,7222,6764,732
I. Nợ ngắn hạn46,57546,88950,64182,42952,75243,07844,4972,6764,730
II. Nợ dài hạn6,96812,01717,3024,5983,9982,9252,2252
B. Nguồn vốn chủ sở hữu231,381295,876316,138285,156255,765236,440211,71233,31333,898
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN284,924354,781384,082372,183312,515282,443258,43435,99038,630
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |