CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt (abr)

13.75
-1
(-6.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.75
14.80
15.45
13.75
6,800
14.7K
0.9K
14.4x
0.9x
5% # 6%
1.3
260 Bi
20 Mi
3,356
14.7 - 10.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 13.75 2,500
0 13.80 1,800
0.00 0 13.85 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 60.90 (3.90) 65.6%
DGW 45.20 (0.95) 10.9%
HHS 11.05 (0.05) 6.1%
VFG 55.30 (0.40) 4.4%
SGT 15.15 (0.00) 4.0%
PET 31.35 (0.45) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.10 (-0.18) 1.6%
CLM 68.00 (0.00) 1.4%
SHN 4.60 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 14.80 0.05 100 100
10:39 13.95 -0.80 200 300
11:13 14 -0.75 300 600
11:22 14 -0.75 100 700
13:10 13.75 -1 1,000 1,700
13:16 13.75 -1 100 1,800
13:18 13.75 -1 100 1,900
13:19 13.75 -1 500 2,400
13:21 13.75 -1 100 2,500
13:31 13.75 -1 100 2,600
13:32 13.75 -1 100 2,700
13:35 14.80 0.05 500 3,200
13:37 15.45 0.70 500 3,700
14:11 13.90 -0.85 500 4,200
14:12 13.85 -0.90 200 4,400
14:13 13.75 -1 1,000 5,400
14:14 13.75 -1 500 5,900
14:15 13.75 -1 200 6,100
14:16 13.75 -1 500 6,600
14:26 13.75 -1 200 6,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 33.64 (0.03) 0% 2.61 (0.00) 0%
2018 32 (0.02) 0% 1.50 (0.00) 0%
2019 32 (0.03) 0% 1.92 (0.01) 0%
2020 126.86 (0.10) 0% 0 (0.02) 0%
2021 90.21 (0.09) 0% 12.01 (0.02) 0%
2022 91.09 (0.10) 0% 13.42 (0.03) 0%
2023 104.53 (0.05) 0% 31.48 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,9146,356-4,04516,47826,70453,676104,17991,15498,25827,04821,25028,48430,286
Tổng lợi nhuận trước thuế8,1814,4217,2776,40226,28240,89738,55423,47130,40410,7582,1589672,245
Lợi nhuận sau thuế 4,6273,0945,4704,76917,95930,98229,39119,32524,7298,3981,7277691,789
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,6273,0945,4704,76917,95930,98229,39119,32524,7298,3981,7277571,771
Tổng tài sản354,034336,180345,771395,563354,034384,082372,183312,515282,443258,43435,99038,630
Tổng nợ59,93746,70959,39474,65659,93767,94387,02756,75046,00246,7222,6764,732
Vốn chủ sở hữu294,097289,471286,377320,907294,097316,138285,156255,765236,440211,71233,31333,898


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |