CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt (abr)

14.45
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.45
14.45
14.45
14.45
0
14.7K
0.9K
14.4x
0.9x
5% # 6%
1.3
260 Bi
20 Mi
3,356
14.7 - 10.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 14.40 500
0 14.45 900
0.00 0 14.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.15 (0.20) 65.6%
DGW 43.45 (0.45) 10.9%
HHS 13.00 (-0.30) 6.1%
VFG 50.20 (0.00) 4.4%
SGT 15.30 (-0.10) 4.0%
PET 46.80 (-0.20) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 3.49 (0.00) 1.6%
CLM 74.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.70 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 33.64 (0.03) 0% 2.61 (0.00) 0%
2018 32 (0.02) 0% 1.50 (0.00) 0%
2019 32 (0.03) 0% 1.92 (0.01) 0%
2020 126.86 (0.10) 0% 0 (0.02) 0%
2021 90.21 (0.09) 0% 12.01 (0.02) 0%
2022 91.09 (0.10) 0% 13.42 (0.03) 0%
2023 104.53 (0.05) 0% 31.48 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,9196,1086,2606,36525,65224,89653,676104,17991,15498,25827,04821,25028,48430,286
Tổng lợi nhuận trước thuế6,9563,5614,6165,00620,14026,65240,89738,55423,47130,40410,7582,1589672,245
Lợi nhuận sau thuế 6,0092,4983,3223,67715,50519,73830,98229,39119,32524,7298,3981,7277691,789
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,0092,4983,3223,67715,50519,73830,98229,39119,32524,7298,3981,7277571,771
Tổng tài sản284,924306,768316,724368,227284,924354,781384,082372,183312,515282,443258,43435,99038,630
Tổng nợ53,54241,39553,85068,67453,54258,90567,94387,02756,75046,00246,7222,6764,732
Vốn chủ sở hữu231,381265,372262,875299,553231,381295,876316,138285,156255,765236,440211,71233,31333,898


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |