CTCP ASA (asa)

12.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn63,16274,39476,55039,33968,81552,66156,39946,54155,02247,164
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1372118102,1083,0865,5811,4252,5561,0791,951
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn59,27158,4838,71321,16945,98620,95727,47930,80923,42336,314
IV. Tổng hàng tồn kho3,69215,12666,72715,72919,53725,24726,24413,07928,7098,900
V. Tài sản ngắn hạn khác635743003332068761,251971,812
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn41,01341,19941,29171,92274,19574,07574,57973,7834,8526,294
I. Các khoản phải thu dài hạn40,00070,00070,000
II. Tài sản cố định1,0131,1491,2911,9224,1274,0044,5373,7154,3985,250
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn40,00040,00070,00070,00070,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác50687142684541,044
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN104,175115,593117,841111,261143,010126,736130,978120,32459,87453,458
A. Nợ phải trả15511,69914,0517,60238,50522,89228,30418,78228,32322,215
I. Nợ ngắn hạn15511,69914,0517,60238,50522,63827,58518,24927,79021,482
II. Nợ dài hạn254719534534733
B. Nguồn vốn chủ sở hữu104,020103,894103,789103,660104,505103,844102,675101,54231,55131,243
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN104,175115,593117,841111,261143,010126,736130,978120,32459,87453,458
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |