CTCP Cơ điện Miền Trung (cjc)

18
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh57,63084,64662,67155,80748,120224,73358,719109,81751,12950,09441,34782,14224,06094,94539,08450,17314,34020,77410,63471,579
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)57,63084,64662,67155,80748,120224,73358,719109,81751,12950,09441,34782,14224,06094,94539,08450,17314,34020,77410,63471,579
4. Giá vốn hàng bán52,47678,45956,97849,97342,671210,30453,65899,57945,72343,55938,26776,45520,28289,35935,96542,64610,77921,2648,16766,530
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,1546,1875,6935,8345,44914,4295,06110,2385,4066,5353,0805,6873,7785,5873,1197,5273,561-4902,4685,049
6. Doanh thu hoạt động tài chính747142059451168-21120-251618644221123
7. Chi phí tài chính3398428229267971,8631,1581,8541,6121,4021,0801,2009521,0199079768881,1291,0431,458
-Trong đó: Chi phí lãi vay3357708198777971,8261,1581,4701,6121,3761,0801,2009521,018907976891,1271,0431,458
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6273215,5814,72749
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,8974,1173,5164,5304,0945,2802,6973,5863,2144,6061,5754,4582,5893,8711,8253,7262,5584,2261,3853,002
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9246491,369775631,8001,2572385596474011913247403892,827115-5,84441543
12. Thu nhập khác377064,2347962,58767622078736597346340
13. Chi phí khác1921921001146772846160542675717284287
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-155-122-944,12012-12,3031-153179112295906153
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7705271,2754,1975651,8021,2562,5415604944013703257423903,122205-5,83842597
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành154149255
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)154149255
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6163781,0204,1975651,8021,2562,5415604944013703257423903,122205-5,83842597
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6163781,0204,1975651,8021,2562,5415604944013703257423903,122205-5,83842597

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn152,897186,393178,508229,020202,841266,183310,436206,046202,657162,008177,750200,670183,409178,740140,062110,634100,74895,739103,262124,970
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,52525,26917,91330,16726,96620,80025,71918,32524,2104,42010,32919,49914,49420,37010,1118,8722,9292,3212,1844,601
1. Tiền13,52525,26917,91330,16726,96620,80025,71918,32524,2104,42010,32919,49914,49420,37010,1118,8722,9292,3212,1844,601
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3533533534,0566,0835,9582,6009,3067,2086,700
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3533533534,0566,0835,9582,6009,3067,2086,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn74,39997,55891,279110,738103,042168,216120,786132,07888,47754,55186,01781,68760,314102,38958,20158,26959,24163,63364,08293,963
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng65,40187,23780,55199,88597,224162,932113,909118,51875,86647,19564,69376,01747,52355,36558,14258,25858,90662,78963,89894,042
2. Trả trước cho người bán7,1638,9769,8819,2672,3592,8793,8459,7228,8574,26615,7611,6818,63944,601475275671,068479657
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,5023,0112,5143,2525,1244,0704,6985,5045,4204,7567,2285,6565,8184,0891,6781,1491,4351,4431,372931
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666-1,666
IV. Tổng hàng tồn kho60,00260,53065,34483,06270,21675,304151,64451,10683,19795,13175,50487,50696,75948,36067,33343,13137,77428,52934,01226,235
1. Hàng tồn kho60,00260,53065,34483,06270,21675,304151,64451,10683,19795,13175,50487,50696,75948,36067,33343,13137,77428,52934,01226,235
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác4,9713,0353,9715,0532,2641,51011,9334826911,9493,3012,6724,6339214,4173628041,2552,984171
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,2091,1901,2611,8441,1441,4151,9813875969382,6512195108262,3242677041,1602,86376
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,7321,8052,6703,0741,0259,8179165552,3584,0281,99895526
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3040401359595135959595959595959595959595
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,31617,88918,02718,66016,23028,18714,73814,60512,99815,13614,95915,47716,12816,20817,17216,80115,57716,15416,80817,597
I. Các khoản phải thu dài hạn8911,0961,4581,45814,4541,3081,0401,040
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác8911,0961,4581,45814,4541,3081,0401,040
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định12,04813,09013,53113,73813,79712,49811,98412,54210,69311,48711,47612,33912,23213,14313,22714,16013,29614,24215,19316,155
1. Tài sản cố định hữu hình12,04813,09013,53113,73813,79412,49211,97512,52910,67811,46911,45512,31512,20513,11313,19414,12413,25614,20015,14816,107
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình36912151821242730333639424548
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4313854396034361,0641,1154514424431,8241,2211,3869782,5201,119738267
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4313854396034361,0641,1154514424431,8241,2211,3869782,5201,119738267
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2222232323232424242426262626272727272828
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,7741,7741,7741,7741,7741,7741,7741,7741,7741,7741,7741,7741,7741,7741,7741,7741,7741,7741,7741,774
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,752-1,752-1,751-1,751-1,751-1,751-1,750-1,750-1,750-1,750-1,749-1,749-1,749-1,749-1,748-1,748-1,748-1,748-1,746-1,746
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,9233,2962,5762,8381,9741473065471,8392,1411,6341,8912,4842,0611,3981,4951,5171,6181,5871,414
1. Chi phí trả trước dài hạn1,9233,2962,5762,8381,9741473065471,8392,1411,6341,8912,4842,0611,3981,4951,5171,6181,5871,414
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN168,213204,283196,534247,680219,071294,369325,173220,651215,655177,144192,709216,147199,536194,948157,234127,435116,326111,893120,070142,567
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả72,250108,935101,566153,731129,319205,182237,789134,523132,067133,995150,055173,896157,655153,392116,42087,01179,02674,79877,13799,676
I. Nợ ngắn hạn62,72099,40592,051147,157120,192196,055233,715130,610131,941133,869149,928173,769157,655153,392116,42087,01178,76274,53476,17898,717
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn27,77634,56149,96347,25439,80779,09779,73563,87866,65966,62854,36390,86584,59483,70156,70655,47053,60254,47362,43573,025
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn11,74024,37313,96832,24716,19559,127100,71425,67222,69731,75541,39948,95833,10046,91753,49018,88111,4969,4959,43417,020
4. Người mua trả tiền trước18,16933,35622,35856,00853,03550,16149,61728,85737,49330,65051,30830,91736,73220,2954,0489,6539,3266,9032,3674,228
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước213323170153,6141,233114,9291,403195553252934351,0221,0301,707
6. Phải trả người lao động1,4541,7161,5044,8883,6122,2091,3404,4001,5431,1011,0331,1068994714371,2601,0868997721,496
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,5153,0392,7682,4232,3992,6751,4521,8431,5763,1891,3291,294903640351176433467678758
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác552736630568482506326341403337300434464411956710943414310295
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,2651,2656543,595888888361523242242242242671671
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi363636160160160160168168190191190188188187184182182182188
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn9,5309,5309,5156,5749,1279,1274,0733,912127127127127264264959959
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn9,5309,5309,5156,5749,1279,1274,0733,912127127127127264264959959
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu95,96395,34794,96993,94989,75289,18787,38586,12983,58843,14842,65442,25141,88141,55640,81440,42437,30037,09542,93342,891
I. Vốn chủ sở hữu95,96395,34794,96993,94989,75289,18787,38586,12983,58843,14842,65442,25141,88141,55640,81440,42437,30037,09542,93342,891
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu80,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,000
2. Thặng dư vốn cổ phần3,6803,6803,6803,6803,6803,6803,6803,6803,6803,8003,8003,8003,8003,8003,8003,8003,8003,8003,8003,800
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu16,98416,98416,98416,98416,98416,98416,98416,98416,98416,98416,98416,984
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển10,74310,74310,74310,74310,74310,74310,74310,74310,74310,74310,74310,743
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối12,28311,66711,28910,2696,0725,5073,7052,449-27,819-28,379-28,874-29,277-29,646-29,971-30,713-31,103-34,227-34,433-28,594-28,637
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN168,213204,283196,534247,680219,071294,369325,173220,651215,655177,144192,709216,147199,536194,948157,234127,435116,326111,893120,070142,567
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |