CTCP Cơ điện Miền Trung (cjc)

18
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn229,020202,841266,183310,436206,046202,657162,008177,750200,670183,409178,740140,062110,634100,74895,739103,262124,970137,712181,325191,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,16726,96620,80025,71918,32524,2104,42010,32919,49914,49420,37010,1118,8722,9292,3212,1844,6013,04020,4459,006
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3533533534,0566,0835,9582,6009,3067,2086,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn110,738103,042168,216120,786132,07888,47754,55186,01781,68760,314102,38958,20158,26959,24163,63364,08293,96383,938110,490111,747
IV. Tổng hàng tồn kho83,06270,21675,304151,64451,10683,19795,13175,50487,50696,75948,36067,33343,13137,77428,52934,01226,23550,17549,44869,161
V. Tài sản ngắn hạn khác5,0532,2641,51011,9334826911,9493,3012,6724,6339214,4173628041,2552,9841715609421,308
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn18,66016,23028,18714,73814,60512,99815,13614,95915,47716,12816,20817,17216,80115,57716,15416,80817,59717,81218,90720,093
I. Các khoản phải thu dài hạn1,45814,4541,3081,0401,040
II. Tài sản cố định13,73813,79712,49811,98412,54210,69311,48711,47612,33912,23213,14313,22714,16013,29614,24215,19316,15517,05018,01719,016
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6034361,0641,1154514424431,8241,2211,3869782,5201,1197382671399985
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2323232424242426262626272727272828282830
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,8381,9741473065471,8392,1411,6341,8912,4842,0611,3981,4951,5171,6181,5871,414595762963
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN247,680219,071294,369325,173220,651215,655177,144192,709216,147199,536194,948157,234127,435116,326111,893120,070142,567155,524200,232211,315
A. Nợ phải trả153,731129,319205,182237,789134,523132,067133,995150,055173,896157,655153,392116,42087,01179,02674,79877,13799,676113,230158,343170,542
I. Nợ ngắn hạn147,157120,192196,055233,715130,610131,941133,869149,928173,769157,655153,392116,42087,01178,76274,53476,17898,717113,230158,216170,542
II. Nợ dài hạn6,5749,1279,1274,0733,912127127127127264264959959127
B. Nguồn vốn chủ sở hữu93,94989,75289,18787,38586,12983,58843,14842,65442,25141,88141,55640,81440,42437,30037,09542,93342,89142,29441,88940,773
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN247,680219,071294,369325,173220,651215,655177,144192,709216,147199,536194,948157,234127,435116,326111,893120,070142,567155,524200,232211,315
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |