CTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai (dct)

0.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn400,333382,804371,857361,810336,374318,771310,481310,508311,611310,116315,605314,732
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,2539,45513,3414,5717704,3523,2573,9411,9182,3695,7452,975
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn371,133345,366333,917334,200310,680298,928294,446295,068297,604297,002294,262296,760
IV. Tổng hàng tồn kho19,97126,14322,30121,97422,37013,91811,10811,22611,0859,35413,86614,853
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9761,8402,2981,0642,5551,5721,6702741,0041,3911,732143
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn374,508380,366388,479396,053403,792411,774427,050426,486433,069436,542443,363451,331
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định370,184378,165386,167394,172402,182410,195419,173419,535427,440435,349443,261451,183
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,1552481,567880353676,3595,3203,774607
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,1701,9537441,0001,2571,5131,5181,6311,855587102148
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN774,842763,169760,336757,863740,166730,545737,531736,995744,680746,658758,967766,063
A. Nợ phải trả1,322,6941,290,3141,273,0101,254,1541,220,9431,194,1131,173,2281,151,7981,132,4141,115,6521,100,5281,082,808
I. Nợ ngắn hạn1,322,6941,290,3141,273,0101,254,1541,220,9431,194,1131,173,2281,151,7981,132,4141,115,6521,100,5281,082,739
II. Nợ dài hạn69
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-547,853-527,145-512,674-496,291-480,777-463,568-435,697-414,803-387,734-368,994-341,560-316,746
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN774,842763,169760,336757,863740,166730,545737,531736,995744,680746,658758,967766,063
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |