| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2 | 8 | 309 | 969 | 602 | 1,894 | 5,274 | 3,222 | 4,981 | 4,965 | 14,856 | 15,532 | 17,217 | 7,181 | 5,957 | 18,416 | 30,611 | 6,555 | 8,811 | |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 95 | 3 | 12 | 1 | 449 | 104 | 42 | 7 | 1,402 | 4 | 36 | 1,067 | ||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 2 | 8 | 309 | 969 | 602 | 1,894 | 5,179 | 3,219 | 4,969 | 4,964 | 14,407 | 15,428 | 17,175 | 7,174 | 4,554 | 18,416 | 30,606 | 6,520 | 7,743 | |
| 4. Giá vốn hàng bán | 6 | 283 | 662 | 648 | 1,462 | 4,151 | 2,465 | 3,641 | 3,857 | 11,231 | 11,873 | 11,907 | 5,161 | 2,174 | 13,449 | 21,259 | 4,673 | 4,860 | ||
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 2 | 2 | 27 | 307 | -46 | 433 | 1,028 | 755 | 1,328 | 1,108 | 3,176 | 3,556 | 5,268 | 2,013 | 2,380 | 4,967 | 9,348 | 1,847 | 2,884 | |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 357 | 714 | 288 | 29 | 849 | 52 | 93 | 39 | 91 | 148 | 309 | 4 | 51 | 32 | 375 | 26 | 218 | 69 | 288 | |
| 7. Chi phí tài chính | 39 | 57 | 59 | 78 | 64 | 69 | 70 | 83 | 76 | 79 | 79 | 83 | 41 | -242 | ||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 39 | 57 | 59 | 62 | 64 | 69 | 70 | 72 | 76 | 79 | 79 | 83 | 41 | |||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 148 | 285 | 626 | 1,089 | 917 | 805 | 1,205 | 1,057 | 1,277 | 623 | 461 | 1,781 | 2,371 | 1,199 | 300 | 2,511 | 4,635 | 1,137 | 1,161 | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 607 | 849 | 737 | 743 | 1,175 | 1,406 | 1,264 | 1,452 | 1,412 | 1,543 | 1,154 | 1,579 | 1,194 | 1,721 | 475 | 1,001 | 1,322 | 2,209 | 496 | 684 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -289 | -339 | -1,080 | -1,132 | -1,992 | -1,589 | -1,655 | -1,619 | -1,751 | -1,481 | -601 | 1,362 | 543 | 1,226 | 371 | 1,454 | 1,159 | 2,722 | 282 | 1,569 |
| 12. Thu nhập khác | 6,469 | 27 | 7 | 2 | 2 | 13 | 6 | 1 | 6 | |||||||||||
| 13. Chi phí khác | 16 | 5 | 3 | 13 | 49 | 9 | 149 | 5 | 2 | 3 | 2 | 64 | ||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -16 | -5 | 6,467 | 14 | -43 | -9 | -147 | -3 | -2 | 11 | 4 | 1 | -58 | |||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -289 | -355 | -1,085 | 5,335 | -1,978 | -1,631 | -1,664 | -1,766 | -1,751 | -1,484 | -602 | 1,373 | 543 | 1,226 | 371 | 1,458 | 1,159 | 2,722 | 283 | 1,511 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 435 | -50 | 148 | 4 | 8 | 8 | 65 | 27 | 290 | 109 | 256 | 74 | -53 | 232 | 557 | 57 | 401 | |||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 435 | -50 | 148 | 4 | 8 | 8 | 65 | 27 | 290 | 109 | 256 | 74 | -53 | 232 | 557 | 57 | 401 | |||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -289 | -355 | -1,085 | 4,899 | -1,928 | -1,779 | -1,667 | -1,774 | -1,759 | -1,549 | -629 | 1,083 | 435 | 970 | 297 | 1,511 | 927 | 2,165 | 226 | 1,109 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -7 | 71 | -49 | 383 | -39 | 73 | 3 | 85 | 79 | 52 | 20 | 55 | ||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -282 | 224 | -1,036 | 4,517 | -1,888 | -1,852 | -1,670 | -1,860 | -1,837 | -1,602 | -649 | 1,028 | 435 | 970 | 297 | 1,511 | 927 | 2,165 | 226 | 1,109 |
| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 43,009 | 43,268 | 43,616 | 44,491 | 41,665 | 43,622 | 45,152 | 46,941 | 46,189 | 49,280 | 50,073 | 52,449 | 36,343 | 46,087 | 39,430 | 46,794 | 59,551 | 55,256 | 40,037 | 44,198 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,000 | 2,991 | 11,933 | 14,718 | 3,631 | 18,105 | 415 | 905 | 18,178 | 17,474 | 25,920 | 17,797 | 10,962 | 15,458 | 11,028 | 17,929 | 9,124 | 8,769 | 6,190 | 12,317 |
| 1. Tiền | 3,000 | 2,991 | 11,933 | 14,718 | 3,631 | 3,105 | 415 | 905 | 18,178 | 17,474 | 25,920 | 17,797 | 10,962 | 15,458 | 8,028 | 14,929 | 6,124 | 5,769 | 3,190 | 9,317 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 15,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | |||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 20,000 | 20,000 | 9,200 | 9,060 | 9,060 | 9,000 | 9,000 | 8,000 | ||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 20,000 | 20,000 | 9,200 | 9,060 | 9,060 | 9,000 | 9,000 | 8,000 | ||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 38,421 | 20,716 | 13,984 | 12,102 | 20,105 | 23,514 | 22,703 | 23,286 | 26,028 | 29,547 | 20,768 | 29,737 | 21,476 | 26,209 | 13,544 | 15,021 | 36,589 | 30,351 | 16,405 | 20,438 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 1,440 | 1,605 | 1,538 | 3,979 | 4,496 | 4,660 | 4,873 | 4,871 | 4,891 | 6,769 | 6,686 | 8,025 | 13,071 | 18,033 | 13,656 | 15,132 | 36,920 | 30,426 | 15,177 | 17,333 |
| 2. Trả trước cho người bán | 11,263 | 11,193 | 11,153 | 6,419 | 14,033 | 18,178 | 173 | 239 | 351 | 340 | 223 | 216 | 57 | 198 | 274 | 130 | 1 | 106 | 1,320 | 11 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 24,000 | 8,000 | 17,000 | 17,000 | 16,500 | 16,500 | 3,000 | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 2,831 | 1,005 | 2,290 | 2,701 | 2,530 | 1,631 | 1,405 | 1,924 | 21,278 | 6,430 | 14,230 | 5,368 | 8,908 | 8,536 | 143 | 288 | 201 | 352 | 178 | 364 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,113 | -1,087 | -997 | -997 | -954 | -954 | -748 | -748 | -492 | -492 | -371 | -371 | -559 | -559 | -529 | -529 | -532 | -532 | -270 | -270 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,474 | 1,474 | 1,615 | 1,620 | 1,827 | 1,919 | 1,978 | 2,699 | 1,936 | 2,230 | 3,323 | 4,874 | 3,347 | 4,075 | 5,554 | 4,771 | 4,701 | 6,955 | 8,198 | 3,356 |
| 1. Hàng tồn kho | 3,668 | 3,668 | 3,668 | 3,673 | 3,761 | 3,853 | 3,765 | 4,486 | 3,923 | 4,218 | 5,132 | 6,683 | 5,290 | 6,017 | 8,263 | 7,480 | 7,752 | 10,006 | 11,294 | 6,258 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,195 | -2,195 | -2,053 | -2,053 | -1,934 | -1,934 | -1,787 | -1,787 | -1,988 | -1,988 | -1,809 | -1,809 | -1,942 | -1,942 | -2,709 | -2,709 | -3,051 | -3,051 | -3,096 | -2,902 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 115 | 2,088 | 83 | 52 | 102 | 84 | 56 | 52 | 47 | 29 | 62 | 41 | 557 | 346 | 104 | 13 | 77 | 182 | 244 | 88 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 29 | 1 | 4 | 5 | 17 | 28 | 7 | 17 | 38 | 39 | 208 | 335 | ||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 70 | 65 | 52 | 99 | 79 | 39 | 23 | 39 | 12 | 11 | 2 | 349 | 11 | 57 | 13 | 77 | 182 | 238 | 88 | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 16 | 88 | 17 | 12 | 47 | 6 | ||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 2,000 | |||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 2,644 | 2,920 | 3,135 | 3,384 | 3,642 | 3,906 | 4,171 | 4,438 | 4,757 | 5,246 | 5,445 | 5,743 | 21,268 | 1,953 | 2,421 | 1,192 | 1,330 | 1,782 | 2,044 | 1,097 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 2,608 | 2,854 | 3,099 | 3,344 | 3,589 | 3,834 | 4,079 | 4,324 | 4,570 | 4,817 | 5,068 | 5,319 | 5,148 | 44 | 60 | 77 | 57 | 77 | 26 | 37 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2,604 | 2,842 | 3,080 | 3,318 | 3,556 | 3,794 | 4,032 | 4,270 | 4,508 | 4,748 | 4,992 | 5,236 | 5,148 | 44 | 60 | 77 | 57 | 77 | 26 | 37 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 5 | 12 | 19 | 26 | 33 | 40 | 47 | 54 | 61 | 68 | 76 | 83 | ||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 15,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | ||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | 14,000 | |||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | ||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 36 | 66 | 37 | 40 | 53 | 71 | 91 | 113 | 187 | 429 | 378 | 424 | 1,120 | 909 | 1,360 | 115 | 273 | 705 | 1,018 | 60 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 36 | 66 | 37 | 40 | 53 | 71 | 91 | 113 | 187 | 429 | 378 | 424 | 1,120 | 909 | 1,360 | 115 | 273 | 705 | 1,018 | 60 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 45,654 | 46,188 | 46,751 | 47,875 | 45,306 | 47,527 | 49,323 | 51,379 | 50,946 | 54,526 | 55,518 | 58,192 | 57,610 | 48,040 | 41,851 | 47,985 | 60,881 | 57,038 | 42,081 | 45,295 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 13,164 | 13,384 | 13,667 | 13,707 | 16,038 | 16,331 | 16,348 | 16,671 | 13,407 | 15,228 | 14,671 | 16,647 | 20,647 | 11,512 | 6,292 | 12,723 | 24,302 | 21,399 | 8,079 | 11,492 |
| I. Nợ ngắn hạn | 11,083 | 11,302 | 11,335 | 11,376 | 13,457 | 13,750 | 13,517 | 13,840 | 10,451 | 11,898 | 11,341 | 13,317 | 16,693 | 11,512 | 6,292 | 12,723 | 24,302 | 21,399 | 8,079 | 11,492 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 375 | 500 | 375 | 500 | 375 | 500 | 375 | 500 | 500 | 250 | 375 | 500 | ||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 7,265 | 7,389 | 7,229 | 7,184 | 9,548 | 9,404 | 9,543 | 9,516 | 7,483 | 9,198 | 8,993 | 9,560 | 9,812 | 6,178 | 3,559 | 3,589 | 8,994 | 10,257 | 3,311 | 5,465 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 14 | 14 | 14 | 7 | 23 | 8 | 32 | 509 | 110 | 19 | 53 | 53 | 49 | 16 | 23 | 715 | 71 | 32 | 17 | 292 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 683 | 683 | 513 | 687 | 222 | 474 | 295 | 290 | 341 | 502 | 392 | 707 | 111 | 262 | 330 | 831 | 1,209 | 879 | 312 | 696 |
| 6. Phải trả người lao động | 426 | 334 | 592 | 670 | 307 | 324 | 339 | 388 | 444 | 1,748 | 1,477 | 1,540 | 500 | 3,926 | 5,214 | 4,386 | 609 | 3,993 | ||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 830 | 830 | 830 | 830 | 830 | 830 | 1,018 | 908 | 863 | 757 | 306 | 16 | 4,536 | 2,785 | 1,200 | 163 | 8,160 | 5,177 | 3,139 | 45 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,726 | 1,697 | 1,759 | 1,644 | 1,678 | 1,674 | 1,757 | 1,603 | 625 | 595 | 587 | 543 | 517 | 540 | 491 | 3,311 | 476 | 478 | 501 | 831 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 170 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 2,081 | 2,081 | 2,331 | 2,331 | 2,581 | 2,581 | 2,831 | 2,831 | 2,956 | 3,330 | 3,330 | 3,330 | 3,955 | |||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 2,081 | 2,081 | 2,331 | 2,331 | 2,581 | 2,581 | 2,831 | 2,831 | 2,956 | 3,330 | 3,330 | 3,330 | 3,955 | |||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 32,489 | 32,804 | 33,084 | 34,168 | 29,268 | 31,196 | 32,975 | 34,709 | 37,539 | 39,298 | 40,847 | 41,545 | 36,963 | 36,528 | 35,559 | 35,262 | 36,567 | 35,639 | 34,002 | 33,803 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 32,489 | 32,804 | 33,084 | 34,168 | 29,268 | 31,196 | 32,975 | 34,709 | 37,539 | 39,298 | 40,847 | 41,545 | 36,963 | 36,528 | 35,559 | 35,262 | 36,567 | 35,639 | 34,002 | 33,803 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 | 18,600 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | -726 | |||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -726 | -726 | -726 | -726 | -726 | -726 | -726 | -726 | -726 | -726 | -726 | -726 | -726 | -726 | -726 | -726 | -726 | -726 | -726 | |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 | 2,634 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 | 741 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 7,753 | 8,062 | 8,381 | 8,896 | 4,343 | 6,231 | 8,083 | 9,819 | 12,656 | 14,421 | 16,023 | 16,741 | 15,714 | 15,279 | 14,309 | 14,013 | 15,318 | 14,390 | 12,753 | 12,553 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 3,487 | 3,493 | 3,454 | 4,023 | 3,677 | 3,716 | 3,643 | 3,640 | 3,634 | 3,628 | 3,575 | 3,555 | ||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 45,654 | 46,188 | 46,751 | 47,875 | 45,306 | 47,527 | 49,323 | 51,379 | 50,946 | 54,526 | 55,518 | 58,192 | 57,610 | 48,040 | 41,851 | 47,985 | 60,869 | 57,038 | 42,081 | 45,295 |