CTCP Dược Hà Tĩnh (hdp)

26.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn146,944148,546167,510145,482133,604120,713142,336144,593144,769120,577110,660107,423
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,1454,15510,9624,9243,4029,8203,7687,00710,81710,39712,9673,932
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,32174,10277,73962,55072,10362,05170,46079,49677,48158,94849,13348,034
IV. Tổng hàng tồn kho77,84868,68377,57877,32855,71148,66066,28857,83054,96550,91346,17251,158
V. Tài sản ngắn hạn khác4,6301,6051,2326792,3881831,8212601,5063202,3894,299
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn158,413117,075118,764101,40798,49898,40784,38283,87989,75192,54196,43685,068
I. Các khoản phải thu dài hạn23051816015214848
II. Tài sản cố định114,048106,961110,76293,10478,36687,21665,02074,54582,94583,19571,65742,929
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn34,6042,6261091,82414,8803,74611,2131322,02615,04840,568
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,7607,4887,8936,2494,7357,2857,9979,1866,6267,3209,7311,571
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN305,358265,621286,274246,889232,102219,121226,717228,472234,519213,118207,096192,491
A. Nợ phải trả175,210139,348155,528128,205120,177113,801133,104145,378156,143137,361133,922120,626
I. Nợ ngắn hạn149,330131,375135,111118,235109,86997,496121,289115,882115,26990,24283,04585,165
II. Nợ dài hạn25,8807,97320,4179,97010,30816,30611,81529,49740,87547,11950,87735,462
B. Nguồn vốn chủ sở hữu130,147126,273130,746118,684111,925105,31993,61383,09478,37675,75773,17471,864
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN305,358265,621286,274246,889232,102219,121226,717228,472234,519213,118207,096192,491
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |